Có nhiều tiền để chi tiêu
Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) to have a lot of money to spend
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Có nhiều tiền, giàu có (thường tạm thời)be in the money
to have a lot of money to spend
If we sell this old car, we’ll be in the money.
Nếu chúng ta bán chiếc xe cũ này, chúng ta sẽ có nhiều tiền.
After winning the lottery, they were suddenly in the money.
Sau khi trúng xổ số, họ bỗng nhiên có nhiều tiền.
be in the money
Dạng cơ bản, chia động từ 'be' theo chủ ngữ và thì
get/be in the money
Dùng 'get' để nhấn mạnh sự đột ngột
Dùng trong văn nói, thường mang sắc thái vui vẻ, hào hứng. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Thường chỉ tình trạng tạm thời (như trúng thưởng, được thưởng).
Hình ảnh tiền (money) nằm trong túi (in the...) – nghĩa là đã có tiền trong tay. Liên tưởng đến việc 'có tiền rương tiền túi'.
❌ He is in the money of his father.
✓ He is in the money.
'be in the money' là cụm cố định, không thêm giới từ hay tân ngữ. Sai vì thêm 'of his father' không đúng cấu trúc.
❌ She in the money now.
✓ She is in the money now.
Quên chia động từ 'be' theo chủ ngữ và thì.
Là cụm idiom informal chỉ việc có nhiều tiền, thường trong thời gian ngắn (như trúng thưởng).
"be in the money" thường chỉ tình trạng tạm thời, trong khi 'be rich' chỉ sự giàu có lâu dài.
Không nên, vì cụm này mang tính informal, thích hợp cho văn nói hơn.