Dính vào việc quá sức mình, không thể xử lý nổi.
Định nghĩa (tiếng Anh): if you are in over your head, you are involved in something that is too difficult for you to handle
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Dính vào tình huống quá khó khăn so với khả năngbe in over your head (+ in/with sth)
to be involved in a situation that is too difficult for you to deal with
She took on the project alone but soon realized she was in over her head.
Cô ấy nhận làm dự án một mình nhưng nhanh chóng nhận ra mình không thể xử lý nổi.
When they asked me to manage the entire team, I knew I’d be in over my head.
Khi họ nhờ tôi quản lý cả đội, tôi biết mình sẽ dính vào việc quá sức.
S + be + in over your head
Dùng sau động từ 'be', có thể thêm giới từ 'in' hoặc 'with' + danh từ để chỉ lĩnh vực cụ thể.
S + be in over your head + in/with + N
Ví dụ: 'in over your head in debt' (nợ nần chồng chất).
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức để diễn tả cảm giác choáng ngợp hoặc bất lực. Không dùng trong văn viết trang trọng. Chú ý chia động từ 'be' theo chủ ngữ và thì.
Hình dung bạn lặn dưới nước, đầu chìm sâu quá ('over your head') nên không thể nổi lên thở — giống như việc quá sức không thể thoát ra.
be in over your head ↔ be over your head
'be over your head' có thể chỉ vật lý (vd: cái kệ quá cao) hoặc trừu tượng (khó hiểu), còn 'be in over your head' nhấn mạnh việc đã dính vào tình huống quá sức.
❌ I am in over my head with the work.
✓ I am in over my head with the work.
Câu đúng, nhưng người Việt hay quên chia động từ 'be' (vd: *I in over my head).
❌ He was in over his head in the exam.
✓ He was in over his head during the exam.
Không dùng 'in' + danh từ chỉ sự kiện (exam) trực tiếp; nên dùng giới từ 'during' hoặc 'with' + danh từ (vd: 'with the exam pressure').
Cụm từ này nghĩa là bạn đã dính vào một tình huống quá khó khăn so với khả năng của mình, không thể xử lý nổi. Ví dụ: nhận việc quá sức hoặc cam kết điều gì đó quá tầm.
Cả hai đều chỉ việc quá sức, nhưng 'be in over your head' nhấn mạnh việc đã 'dính vào' tình huống, còn 'be out of your depth' nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết hoặc kinh nghiệm. 'Out of your depth' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
Không. Đây là idiom không chính thức, thích hợp cho hội thoại hàng ngày hoặc văn viết thân mật. Trong văn viết trang trọng, nên dùng cách diễn đạt khác như 'be overwhelmed by' hoặc 'lack the capacity to handle'.