学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR C1

Be in over your head là gì?

be in over your head/bi ɪn ˈoʊvər jɔr hɛd/(phrase)

Dính vào việc quá sức mình, không thể xử lý nổi.

Định nghĩa (tiếng Anh): if you are in over your head, you are involved in something that is too difficult for you to handle

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 20Chia Sẻ Gánh Nặng Sau Thương Vụ Mua Lại - Đề Nghị Hợp Tác Với Collaborate With Sb In V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be in over your head"

  1. 1. Dính vào tình huống quá khó khăn so với khả năngbe in over your head (+ in/with sth)

    to be involved in a situation that is too difficult for you to deal with

    • She took on the project alone but soon realized she was in over her head.

      Cô ấy nhận làm dự án một mình nhưng nhanh chóng nhận ra mình không thể xử lý nổi.

    • When they asked me to manage the entire team, I knew I’d be in over my head.

      Khi họ nhờ tôi quản lý cả đội, tôi biết mình sẽ dính vào việc quá sức.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + be + in over your head

    Dùng sau động từ 'be', có thể thêm giới từ 'in' hoặc 'with' + danh từ để chỉ lĩnh vực cụ thể.

  • S + be in over your head + in/with + N

    Ví dụ: 'in over your head in debt' (nợ nần chồng chất).

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức để diễn tả cảm giác choáng ngợp hoặc bất lực. Không dùng trong văn viết trang trọng. Chú ý chia động từ 'be' theo chủ ngữ và thì.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung bạn lặn dưới nước, đầu chìm sâu quá ('over your head') nên không thể nổi lên thở — giống như việc quá sức không thể thoát ra.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • be in over your head ↔ be over your head

    'be over your head' có thể chỉ vật lý (vd: cái kệ quá cao) hoặc trừu tượng (khó hiểu), còn 'be in over your head' nhấn mạnh việc đã dính vào tình huống quá sức.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I am in over my head with the work.

    ✓ I am in over my head with the work.

    Câu đúng, nhưng người Việt hay quên chia động từ 'be' (vd: *I in over my head).

  • ❌ He was in over his head in the exam.

    ✓ He was in over his head during the exam.

    Không dùng 'in' + danh từ chỉ sự kiện (exam) trực tiếp; nên dùng giới từ 'during' hoặc 'with' + danh từ (vd: 'with the exam pressure').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be out of your depth — Gần nghĩa, nhưng 'out of your depth' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu hiểu biết hoặc kinh nghiệm.
  • be overwhelmed — Chung nghĩa bị choáng ngợp, nhưng không mang sắc thái 'dính vào việc quá sức' cụ thể.

↔️ Từ trái nghĩa

  • be in your element — Trái nghĩa hoàn toàn: cảm thấy thoải mái và giỏi giang trong tình huống đó.

🔗 Cụm hay đi kèm

be in over your head with a projectrealize you're in over your headend up in over your headbe in over your head financially

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi nhận ra mình dính vào việc quá sức khi phải quản lý toàn bộ dự án.
  2. Anh ấy dính vào việc quá sức khi cố gắng sửa chiếc xe hơi cũ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"be in over your head" có nghĩa là gì?

Cụm từ này nghĩa là bạn đã dính vào một tình huống quá khó khăn so với khả năng của mình, không thể xử lý nổi. Ví dụ: nhận việc quá sức hoặc cam kết điều gì đó quá tầm.

›"be in over your head" khác "be out of your depth" thế nào?

Cả hai đều chỉ việc quá sức, nhưng 'be in over your head' nhấn mạnh việc đã 'dính vào' tình huống, còn 'be out of your depth' nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết hoặc kinh nghiệm. 'Out of your depth' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.

›Cụm này dùng trong văn viết trang trọng được không?

Không. Đây là idiom không chính thức, thích hợp cho hội thoại hàng ngày hoặc văn viết thân mật. Trong văn viết trang trọng, nên dùng cách diễn đạt khác như 'be overwhelmed by' hoặc 'lack the capacity to handle'.

🧩 Cụm từ liên quan

lie at the bottom of sth

Là nguyên nhân gốc rễ của điều gì (thường là vấn đề tiêu cực).

struggle on

cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn

map sth out

lên kế hoạch chi tiết cho cái gì

by means of sth

bằng cách, nhờ vào cái gì

baby steps

bước đi nhỏ, tiến bộ chậm rãi

look on the bright side

Tìm mặt tích cực của tình huống xấu

upset sb's plans

Làm hỏng kế hoạch của ai đó

it sounds like a plan to sb

Nghe có vẻ là một kế hoạch hay

#Daily life