学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR C1

Bank on là gì?

bank on sb/sth/bæŋk ɒn/(verb)

Dựa vào, tin tưởng vào ai/cái gì.

Định nghĩa (tiếng Anh): to rely on somebody/something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 15Khảo Sát Cối Xay Nước Ở Làng Cho Chuyến Retreat - Đặt Giả Định Lịch Sự Với If + Were To
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "bank on"

  1. 1. Dựa vào, tin tưởng vào ai/cái gì.bank on + sb/sth

    to rely on somebody/something

    • You can bank on my support.

      Bạn có thể tin tưởng vào sự ủng hộ của tôi.

    • Don’t bank on getting a promotion just because you’ve worked here a long time.

      Đừng dựa vào việc thăng chức chỉ vì bạn đã làm việc ở đây lâu năm.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + bank on + sb/sth

    Chủ ngữ + bank on + tân ngữ (người/vật).

  • bank on + V-ing

    Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng: bank on winning (tin vào việc thắng).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Thường đi với danh từ hoặc đại từ chỉ người/vật được tin tưởng. Không tách tân ngữ đại từ (không bao giờ 'bank me on').

Mẹo nhớ nhanh

Tưởng tượng bạn 'gửi tiền' (bank) vào ngân hàng với hy vọng 'dựa vào' (on) khoản tiền đó sau này — giống như tin tưởng vào ai/cái gì.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • bank on ↔ bank with

    'Bank with' có nghĩa là gửi tiền vào ngân hàng nào đó (vd: I bank with Vietcombank), không liên quan đến nghĩa tin tưởng.

Lỗi thường gặp

  • ❌ You can bank on me for help it.

    ✓ You can bank on me for help.

    Không cần thêm 'it' sau 'help' vì 'for help' đã đủ nghĩa. Câu sai có tân ngữ thừa.

  • ❌ She banked on that he would come.

    ✓ She banked on him coming.

    Sau 'bank on' nên dùng danh động từ (V-ing) hoặc danh từ, không dùng mệnh đề 'that'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • count on — Gần nghĩa nhất, nhưng 'count on' nhấn mạnh sự tin tưởng vào sự hỗ trợ, còn 'bank on' có thể chỉ sự phụ thuộc vào một kết quả nào đó.
  • depend on — Tương tự, nhưng 'depend on' thường đi kèm với 'for' (depend on sb for sth).

↔️ Từ trái nghĩa

  • doubt — Nghi ngờ, không tin tưởng.

🔗 Cụm hay đi kèm

bank on someone’s helpbank on a good resultbank on the weather being finebank on your friends

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi không thể dựa vào anh ấy được.
  2. Bạn có tin tưởng vào kế hoạch này không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›bank on là gì?

Bank on nghĩa là dựa vào, tin tưởng vào ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: You can bank on my support (Bạn có thể tin tưởng vào sự ủng hộ của tôi).

›bank on đi với giới từ gì?

'Bank on' đã là một phrasal verb hoàn chỉnh, không cần thêm giới từ nào khác. Ví dụ: bank on sb/sth.

›bank on và count on khác nhau thế nào?

'Bank on' thường dùng cho sự phụ thuộc vào một kết quả hoặc tình huống, còn 'count on' nhấn mạnh sự tin tưởng vào sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ từ ai đó.

🧩 Cụm từ liên quan

count on sb / count on sb/sth

tin tưởng ai đó sẽ làm điều mình mong đợi

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

shut sb/sth out

Không cho ai/cái gì tham gia hoặc ảnh hưởng đến mình; chặn không cho cảm xúc xâm nhập.

light up / light sth up

(Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấn; Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lên

come through

Hoàn thành được điều đã hứa hoặc vượt qua khó khăn.

hang out

Dành nhiều thời gian ở một nơi hoặc với ai đó.

go after sth / go after sb/sth

Cố gắng đạt được hoặc giành được cái gì; Đuổi theo ai/cái gì (vật lý hoặc nhằm bắt giữ)

charity begins at home

Giúp đỡ người thân trước khi giúp người khác.

#People