Khi bạn có thời gian rảnh, không vội vàng
Định nghĩa (tiếng Anh): when you have the time to do something without hurrying
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Làm gì đó khi có thời gian rảnh, không bị gấp gápdo sth at your leisure
at a time when you are free and not busy
Feel free to read the documents at your leisure.
Bạn có thể đọc tài liệu khi rảnh.
You can pay the bill at your leisure.
Bạn có thể thanh toán hóa đơn khi nào thuận tiện.
at + possessive pronoun (my/your/his/her/our/their) + leisure
Luôn dùng sở hữu cách (your leisure, his leisure...). Không dùng 'the leisure'.
do sth at your leisure
Thường đứng cuối câu, sau động từ hoặc mệnh lệnh.
Dùng trong ngữ cảnh lịch sự, thường là lời mời hoặc đề nghị. Không dùng trong văn nói hàng ngày (thân mật hơn: 'when you have time'). Luôn đi kèm với sở hữu cách (your/his...).
Liên tưởng 'leisure' (thời gian rảnh) + 'at' (tại). Hình ảnh: một cuốn sách trên bàn với dòng chữ 'Read me at your leisure' (Đọc tôi khi bạn rảnh).
at your leisure ↔ at leisure
'at leisure' (không có sở hữu cách) nghĩa là 'rảnh rỗi' (vd She is at leisure today). 'at your leisure' là trạng ngữ chỉ thời gian.
❌ You can do it at leisure.
✓ You can do it at your leisure.
Bắt buộc phải có sở hữu cách (your/his...).
❌ I will call you at my leisure.
✓ I will call you when I have time. / I will call you at my convenience.
'at my leisure' nghe thiếu lịch sự trong trường hợp này (ngụ ý bạn sẽ gọi khi bạn rảnh, không quan tâm đến người nghe). Dùng 'when I have time' tự nhiên hơn.
Có, đặc biệt trong email trang trọng (vd 'Please review the contract at your leisure').
Cả hai đều nghĩa là 'khi bạn thuận tiện', nhưng 'at your leisure' nhấn mạnh sự thoải mái, không vội; 'at your convenience' thường dùng trong yêu cầu (vd 'Contact me at your convenience').
Có, nhưng nghĩa khác: 'at leisure' = rảnh rỗi (vd 'She is at leisure today').