学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B2

At your leisure là gì?

at your leisure/æt jʊr ˈlɛʒər/(phrase)

Khi bạn có thời gian rảnh, không vội vàng

Định nghĩa (tiếng Anh): when you have the time to do something without hurrying

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 11Thói Quen Buổi Sáng Bớt Vội Vàng - Nói Về Sự Chu Đáo Với Take The Trouble To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "at your leisure"

  1. 1. Làm gì đó khi có thời gian rảnh, không bị gấp gápdo sth at your leisure

    at a time when you are free and not busy

    • Feel free to read the documents at your leisure.

      Bạn có thể đọc tài liệu khi rảnh.

    • You can pay the bill at your leisure.

      Bạn có thể thanh toán hóa đơn khi nào thuận tiện.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • at + possessive pronoun (my/your/his/her/our/their) + leisure

    Luôn dùng sở hữu cách (your leisure, his leisure...). Không dùng 'the leisure'.

  • do sth at your leisure

    Thường đứng cuối câu, sau động từ hoặc mệnh lệnh.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh lịch sự, thường là lời mời hoặc đề nghị. Không dùng trong văn nói hàng ngày (thân mật hơn: 'when you have time'). Luôn đi kèm với sở hữu cách (your/his...).

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng 'leisure' (thời gian rảnh) + 'at' (tại). Hình ảnh: một cuốn sách trên bàn với dòng chữ 'Read me at your leisure' (Đọc tôi khi bạn rảnh).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • at your leisure ↔ at leisure

    'at leisure' (không có sở hữu cách) nghĩa là 'rảnh rỗi' (vd She is at leisure today). 'at your leisure' là trạng ngữ chỉ thời gian.

Lỗi thường gặp

  • ❌ You can do it at leisure.

    ✓ You can do it at your leisure.

    Bắt buộc phải có sở hữu cách (your/his...).

  • ❌ I will call you at my leisure.

    ✓ I will call you when I have time. / I will call you at my convenience.

    'at my leisure' nghe thiếu lịch sự trong trường hợp này (ngụ ý bạn sẽ gọi khi bạn rảnh, không quan tâm đến người nghe). Dùng 'when I have time' tự nhiên hơn.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • when convenient — Trang trọng hơn, thường dùng trong thư từ hoặc email.
  • in your own time — Ít trang trọng hơn, dùng trong văn nói.

↔️ Từ trái nghĩa

  • immediately — Ngay lập tức.
  • right away — Ngay bây giờ.

🔗 Cụm hay đi kèm

read at your leisurecomplete the form at your leisurereply at your leisuretake your time at your leisure

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bạn có thể đọc sách này khi bạn có thời gian rảnh.
  2. Hãy hoàn thành bài tập về nhà khi bạn có thời gian rảnh.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"at your leisure" dùng trong email được không?

Có, đặc biệt trong email trang trọng (vd 'Please review the contract at your leisure').

›"at your leisure" khác "at your convenience" thế nào?

Cả hai đều nghĩa là 'khi bạn thuận tiện', nhưng 'at your leisure' nhấn mạnh sự thoải mái, không vội; 'at your convenience' thường dùng trong yêu cầu (vd 'Contact me at your convenience').

›Có thể nói "at leisure" một mình không?

Có, nhưng nghĩa khác: 'at leisure' = rảnh rỗi (vd 'She is at leisure today').

🧩 Cụm từ liên quan

mind the store

Trông nom, quản lý tạm thời (công việc, cửa hàng) khi người chủ vắng mặt

get started

Bắt đầu làm việc gì đó

end up (doing sth/in a place/situation)

kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn

throw in sth / throw sth in

tặng kèm, thêm vào miễn phí

pick sth up / pick up sth

Nhặt, lấy cái gì đó lên; Mua được cái gì đó, đặc biệt là với giá rẻ, ngẫu nhiên hoặc trong chuyến đi ngắn; Học, tiếp thu cái gì đó một cách tự nhiên

show sb/sth off / show sth off / show off sth

trưng bày, khoe (đồ vật/người) để thể hiện sự tự hào; cố gắng thu hút sự chú ý bằng hành động

shop around for sth

So sánh giá và chất lượng trước khi mua

take sth back / take sb back (to sth)

trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ

#Shopping