学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR B2

At sea là gì?

at sea/æt siː/(phrase)

Bối rối, không biết phải làm gì

Định nghĩa (tiếng Anh): confused and not knowing what to do

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 26Tuần Đầu Làm Kế Toán Ở Công Ty Mới - Chia Sẻ Mẹo Tránh Rắc Rối Với Avoid + V-ing + By + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "at sea"

  1. 1. Bối rối, lúng túng, không biết phải xử lý thế nàobe at sea

    to be confused and not knowing what to do

    • I was completely at sea when I started my new job.

      Tôi hoàn toàn bối rối khi bắt đầu công việc mới.

    • He’s at sea with the new software.

      Anh ấy đang lúng túng với phần mềm mới.

  2. 2. Đang trên biển (nghĩa đen)be at sea

    literally on the sea, especially in a ship

    • The sailors spent months at sea.

      Những thủy thủ đã trải qua nhiều tháng trên biển.

    • The ship was at sea for weeks.

      Con tàu đã ở ngoài biển trong nhiều tuần.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be + at sea

    Luôn đi với động từ 'be' (am/is/are/was/were) hoặc các dạng khác của 'be' (seem, appear, v.v.).

  • all at sea

    Dạng nhấn mạnh, nghĩa 'hoàn toàn bối rối'.

Lưu ý khi dùng

Khi dùng với nghĩa bối rối, thường đi sau động từ 'be' hoặc các động từ trạng thái (seem, feel). Không dùng với nghĩa bối rối cho vật (chỉ người).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một người mất phương hướng giữa đại dương mênh mông (at sea) — không biết phải bơi về đâu, giống như không biết phải làm gì.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • at sea ↔ by the sea

    'At sea' có thể nghĩa bối rối hoặc đang trên biển, còn 'by the sea' luôn nghĩa là 'gần biển' (ở bờ biển).

Lỗi thường gặp

  • ❌ I am at sea with the new rules.

    ✓ I am at sea with the new rules.

    Câu đúng ngữ pháp, nhưng lưu ý: 'at sea' không đi với giới từ khác (vd: không nói 'at sea about').

  • ❌ The computer is at sea.

    ✓ I am at sea with the computer.

    'At sea' chỉ dùng cho người, không dùng cho vật.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • confused — Nghĩa tương tự, nhưng 'confused' là tính từ, còn 'at sea' là thành ngữ nhấn mạnh hơn.
  • lost — Cũng chỉ trạng thái không biết phải làm gì, nhưng 'lost' có thể ngụ ý lạc đường (nghĩa đen).

↔️ Từ trái nghĩa

  • on top of things — Kiểm soát được tình hình, trái ngược với bối rối.

🔗 Cụm hay đi kèm

completely at seaall at seafeel at seabe left at sea

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi hoàn toàn bối rối trước tình huống mới này.
  2. Anh ấy trông có vẻ bối rối khi phải quyết định một mình.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›at sea là gì?

'At sea' có hai nghĩa: (1) đang trên biển (nghĩa đen), (2) bối rối, không biết phải làm gì (nghĩa bóng).

›at sea và by the sea khác nhau thế nào?

'At sea' có thể nghĩa đang trên biển hoặc bối rối, còn 'by the sea' luôn nghĩa là 'gần biển' (ở bờ biển).

›at sea có thể dùng cho vật không?

Không. 'At sea' (nghĩa bối rối) chỉ dùng cho người.

🧩 Cụm từ liên quan

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

put money into sth

Đầu tư tiền vào cái gì.

drive a hard bargain

Mặc cả khéo, ép giá để đạt được điều kiện tốt nhất.

imbue sb/sth with sth

thấm đẫm, truyền cho ai/cái gì một cảm xúc, giá trị hoặc phẩm chất mạnh mẽ

come off

bị tách ra, bong ra khỏi vật gì

in the dead of winter

Vào giữa mùa đông lạnh nhất

weather the storm

Vượt qua khó khăn, khắc phục thử thách lớn

off the beaten track

xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới

#Traveling