学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR B2

At cross purposes là gì?

at cross purposes/æt krɔːs ˈpɜːrpəsɪz/(phrase)

Hiểu lầm nhau vì nói về những điều khác nhau mà không biết

Định nghĩa (tiếng Anh): if two people are at cross purposes, they do not understand each other because they are talking about or aiming at different things, without realizing it

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 46Lên Kế Hoạch Buổi Tối Cho Khách Hàng Ở Lễ Hội Nghệ Thuật - Nói Về Dự Đoán Chung Với It Is Expected That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "at cross purposes"

  1. 1. Hiểu lầm nhau vì nói về những điều khác nhau mà không biếtbe at cross purposes (with sb)

    To misunderstand each other because each person is thinking of or aiming at different things

    • We were at cross purposes during the meeting because I thought we were discussing sales, but he was talking about marketing.

      Chúng tôi đã hiểu lầm nhau trong cuộc họp vì tôi tưởng đang thảo luận về doanh số, nhưng anh ấy lại nói về marketing.

    • I think we’re talking at cross purposes here.

      Tôi nghĩ chúng ta đang hiểu lầm nhau ở đây.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be at cross purposes (with sb)

    Thường dùng với động từ 'be' (is/am/are/was/were) + giới từ 'with' nếu có tân ngữ chỉ người.

  • talk/act at cross purposes

    Cũng có thể dùng với các động từ như 'talk', 'act' để nhấn mạnh hành động gây ra sự hiểu lầm.

Lưu ý khi dùng

Dùng khi hai người hoặc nhóm người có sự hiểu lầm do tập trung vào những chủ đề khác nhau. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tranh luận, thảo luận hoặc làm việc nhóm. Không dùng với tân ngữ trực tiếp sau 'at cross purposes'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung hai người đứng ở hai góc đối diện (cross) của một căn phòng, mỗi người nhìn về phía khác nhau (purposes = mục đích), nên không thể gặp nhau.

Lỗi thường gặp

  • ❌ They are at cross purposes each other.

    ✓ They are at cross purposes with each other.

    Không dùng 'each other' trực tiếp sau 'at cross purposes'; phải có giới từ 'with'.

  • ❌ She is at cross purposes about the project.

    ✓ She and her team are at cross purposes about the project.

    'At cross purposes' không dùng với tân ngữ là vật (the project) mà phải là người hoặc nhóm người.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • talk past each other — Cũng chỉ sự hiểu lầm, nhưng nhấn mạnh vào việc nói mà không lắng nghe.
  • misunderstand each other — Nghĩa chung chung hơn, không nhấn mạnh vào nguyên nhân là mục đích khác nhau.

↔️ Từ trái nghĩa

  • be on the same page — Hiểu nhau hoàn toàn, có cùng mục tiêu.

🔗 Cụm hay đi kèm

be at cross purposes with someonetalk at cross purposesact at cross purposesend up at cross purposes

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chúng tôi đã nói chuyện suốt buổi mà vẫn hiểu lầm nhau vì mỗi người nói về một chuyện khác.
  2. Họ cứ tranh cãi hoài vì hai bên đang ở thế hiểu lầm nhau.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"At cross purposes" đi với giới từ gì?

Thường đi với giới từ 'with' khi có tân ngữ chỉ người (vd: at cross purposes with my colleague). Không dùng giới từ nếu không có tân ngữ.

›"At cross purposes" khác "misunderstand" thế nào?

"At cross purposes" nhấn mạnh vào việc hai bên có mục đích/đề tài khác nhau mà không biết, còn 'misunderstand' là hiểu sai ý của nhau nói chung.

›"At cross purposes" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có, cụm từ này có sắc thái trung lập, phù hợp cả văn nói và viết, kể cả trong ngữ cảnh trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

look to sth

Trông mong, hy vọng vào cái gì

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

promise sb the earth/moon/world

Hứa hẹn những điều không thể thực hiện được.

to sb’s satisfaction

Đạt được sự hài lòng của ai đó.

put sth off / put sb off (sth)

hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm

break down / break (sth) down

Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).

lose out (on sth)

Bị thua thiệt, không nhận được điều mình xứng đáng.

#Customers