学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B1

At any cost là gì?

at any cost/æt ˈɛni kɔst/(phrase)

bằng mọi giá

Định nghĩa (tiếng Anh): Under any circumstances

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 30Bộ Phim Ngắn Về Một Nhà Thơ - Nói Điều Được Mọi Người Nhìn Thấy Với Be Seen To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "at any cost"

  1. 1. bằng mọi cách, không quan tâm đến chi phí hoặc hậu quảat any cost

    no matter what the cost or consequences are

    • He wants to win at any cost.

      Anh ấy muốn thắng bằng mọi giá.

    • She will protect her family at any cost.

      Cô ấy sẽ bảo vệ gia đình bằng mọi giá.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + V + at any cost

    Đứng cuối câu, bổ nghĩa cho động từ chính.

  • At any cost, S + V

    Đứng đầu câu để nhấn mạnh, theo sau là dấu phẩy.

Lưu ý khi dùng

Dùng để nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc sẵn sàng chấp nhận mọi hy sinh. Thường mang sắc thái mạnh mẽ, đôi khi tiêu cực (nếu hành động có hậu quả xấu). Không kết hợp với tân ngữ trực tiếp.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'cost' (chi phí) như rào cản: 'at any cost' nghĩa là vượt qua *bất kỳ* rào cản nào, không quan trọng chi phí là bao nhiêu.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • at any cost ↔ at all costs

    Cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng 'at all costs' nhấn mạnh hơn (bằng mọi giá, không thể thất bại).

Lỗi thường gặp

  • ❌ He will do it at any cost of his life.

    ✓ He will do it at any cost.

    Sai thêm tân ngữ 'of his life'; 'at any cost' đã đủ nghĩa, không cần bổ sung.

  • ❌ She succeeded at any costs.

    ✓ She succeeded at any cost.

    'Cost' ở đây là danh từ không đếm được, không có dạng số nhiều.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • no matter the cost — gần nghĩa, nhưng ít trang trọng hơn
  • by any means — gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh phương pháp chứ không phải chi phí

↔️ Từ trái nghĩa

  • at no cost — miễn phí, hoàn toàn trái nghĩa

🔗 Cụm hay đi kèm

win at any costsucceed at any costprotect at any costachieve at any cost

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ hoàn thành nhiệm vụ này bằng mọi giá.
  2. Cô ấy quyết tâm giành chiến thắng bằng mọi giá.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"at any cost" nghĩa là gì?

Nghĩa là sẵn sàng làm mọi thứ, chấp nhận mọi hy sinh hoặc chi phí để đạt được mục tiêu.

›"at any cost" và "at all costs" khác nhau thế nào?

"At all costs" nhấn mạnh hơn, thường dùng trong ngữ cảnh cực kỳ quan trọng hoặc khẩn cấp. 'At any cost' phổ biến hơn trong văn nói.

›"at any cost" có thể dùng trong văn viết học thuật không?

Có thể, nhưng hãy cân nhắc sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp do sắc thái mạnh mẽ của cụm từ.

🧩 Cụm từ liên quan

at all costs

Bằng mọi giá, dù phải hy sinh hoặc nỗ lực thế nào đi chăng nữa.

cost an arm and a leg

Rất đắt, tốn rất nhiều tiền

at a loss (to do sth)

Lúng túng, không biết phải làm gì hoặc nói gì

close out sth

Bán hết hàng với giá rẻ để thanh lý nhanh

pull through (sth)

vượt qua khó khăn, thành công sau thử thách

get by

sống sót, xoay sở được với điều kiện hạn chế

shop around for sth

So sánh giá và chất lượng trước khi mua

cut your losses

Dừng lại để tránh thua lỗ thêm.

#Business