学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR B2

At a loss là gì?

at a loss (to do sth)/æt ə lɔːs/(phrase)

Lúng túng, không biết phải làm gì hoặc nói gì

Định nghĩa (tiếng Anh): not knowing what to say or do

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 21Đón Đồng Nghiệp Đến Khu Nghỉ Dưỡng - Kể Trải Nghiệm Lần Đầu Với This Is The First Time
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "at a loss"

  1. 1. Không biết phải làm gì hoặc nói gìbe at a loss (to do sth)

    to be uncertain about what to say or do

    • I was at a loss to explain why the machine stopped working.

      Tôi lúng túng không biết giải thích tại sao máy ngừng hoạt động.

    • She was at a loss for words when she saw the surprise party.

      Cô ấy không biết nói gì khi nhìn thấy bữa tiệc bất ngờ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be at a loss (to do sth)

    Thường đi với động từ 'be' và có thể kèm 'to + V' để chỉ hành động cụ thể.

  • be at a loss for words

    Dùng khi không biết nói gì, thường trong tình huống ngạc nhiên hoặc xúc động.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, thường diễn tả trạng thái tạm thời. Không dùng với thì tiếp diễn (không nói 'being at a loss').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'loss' (mất mát) ở đây là mất phương hướng, không biết đường nào để hành động hoặc nói năng.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She at a loss to answer the question.

    ✓ She was at a loss to answer the question.

    Thiếu động từ 'be' (am/is/are/was/were) trước 'at a loss'.

  • ❌ I was at a loss of words.

    ✓ I was at a loss for words.

    Sai giới từ, phải dùng 'for' chứ không phải 'of'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • bewildered — Mang nghĩa bối rối hơn, thường do sự phức tạp hoặc khó hiểu.
  • perplexed — Nhấn mạnh sự hoang mang vì không hiểu tình huống.

↔️ Từ trái nghĩa

  • know exactly what to do — Trái nghĩa, biết chắc chắn phải làm gì.

🔗 Cụm hay đi kèm

at a loss to explainat a loss for wordsat a loss as to what to docompletely at a loss

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi lúng túng không biết phải nói gì trước đám đông.
  2. Anh ấy lúng túng khi được hỏi về kế hoạch tương lai.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"at a loss" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'to' (to do sth) hoặc 'for' (for words). Không dùng với 'of'.

›"at a loss" khác "lost" thế nào?

"At a loss" nhấn mạnh trạng thái không biết làm gì trong tình huống cụ thể, còn 'lost' có thể chỉ bị lạc đường hoặc mất đồ.

›"at a loss" dùng trong văn trang trọng được không?

Có, cụm từ này có thể dùng trong cả văn nói hàng ngày và văn viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

at any cost

bằng mọi giá

cost an arm and a leg

Rất đắt, tốn rất nhiều tiền

close out sth

Bán hết hàng với giá rẻ để thanh lý nhanh

pull through (sth)

vượt qua khó khăn, thành công sau thử thách

get by

sống sót, xoay sở được với điều kiện hạn chế

shop around for sth

So sánh giá và chất lượng trước khi mua

cut your losses

Dừng lại để tránh thua lỗ thêm.

invest in something

Đầu tư vào cái gì đó có ích.

#Business