Lúng túng, không biết phải làm gì hoặc nói gì
Định nghĩa (tiếng Anh): not knowing what to say or do
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Không biết phải làm gì hoặc nói gìbe at a loss (to do sth)
to be uncertain about what to say or do
I was at a loss to explain why the machine stopped working.
Tôi lúng túng không biết giải thích tại sao máy ngừng hoạt động.
She was at a loss for words when she saw the surprise party.
Cô ấy không biết nói gì khi nhìn thấy bữa tiệc bất ngờ.
be at a loss (to do sth)
Thường đi với động từ 'be' và có thể kèm 'to + V' để chỉ hành động cụ thể.
be at a loss for words
Dùng khi không biết nói gì, thường trong tình huống ngạc nhiên hoặc xúc động.
Dùng trong cả văn nói và viết, thường diễn tả trạng thái tạm thời. Không dùng với thì tiếp diễn (không nói 'being at a loss').
Hình dung 'loss' (mất mát) ở đây là mất phương hướng, không biết đường nào để hành động hoặc nói năng.
❌ She at a loss to answer the question.
✓ She was at a loss to answer the question.
Thiếu động từ 'be' (am/is/are/was/were) trước 'at a loss'.
❌ I was at a loss of words.
✓ I was at a loss for words.
Sai giới từ, phải dùng 'for' chứ không phải 'of'.
Thường đi với 'to' (to do sth) hoặc 'for' (for words). Không dùng với 'of'.
"At a loss" nhấn mạnh trạng thái không biết làm gì trong tình huống cụ thể, còn 'lost' có thể chỉ bị lạc đường hoặc mất đồ.
Có, cụm từ này có thể dùng trong cả văn nói hàng ngày và văn viết trang trọng.