学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR B2

Associated with là gì?

associated with sth/əˈsoʊsiˌeɪtɪd wɪθ/(adjective)

liên quan hoặc gây ra bởi cái gì đó

Định nghĩa (tiếng Anh): If problems or dangers are associated with a particular thing or action, they are caused by it.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 21Đón Đồng Nghiệp Đến Khu Nghỉ Dưỡng - Kể Trải Nghiệm Lần Đầu Với This Is The First Time
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "associated with"

  1. 1. liên quan hoặc gây ra bởi cái gì đóbe associated with + N/N-phrase

    connected with or caused by something

    • Smoking is often associated with lung cancer.

      Hút thuốc thường liên quan đến ung thư phổi.

    • Gradually change some of your behaviors associated with eating.

      Từ từ thay đổi một số thói quen liên quan đến việc ăn uống.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Noun + associated with + Noun

    Danh từ đứng trước 'associated with' để chỉ sự liên quan.

  • be associated with + Noun

    Dùng với động từ 'be' để miêu tả mối liên quan.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. 'Associated with' không tách được, luôn đi kèm giới từ 'with'.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nghĩ 'associate' như 'kết hợp' (associate = kết hợp), 'with' chỉ mối quan hệ. Như 'cà phê associated with sữa' = cà phê kết hợp với sữa.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The risks associated to smoking are serious.

    ✓ The risks associated with smoking are serious.

    Sai giới từ: luôn dùng 'with' chứ không phải 'to'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • linked to — gần nghĩa, nhưng 'linked to' nhấn mạnh sự kết nối trực tiếp hơn.
  • connected with — tương tự, nhưng ít trang trọng hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • unrelated to — không liên quan đến

🔗 Cụm hay đi kèm

risks associated with sthproblems associated with sthbehaviors associated with sthdiseases associated with sth

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bệnh này thường liên quan đến stress.
  2. Tôi không muốn bị liên quan đến vụ scandal này.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›associated with đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'with'. Không bao giờ dùng 'to' hoặc 'by'.

›associated with và linked to khác nhau thế nào?

'Associated with' thường mang nghĩa rộng hơn, trong khi 'linked to' nhấn mạnh sự kết nối trực tiếp.

›associated with dùng trong văn nói được không?

Có, nhưng thường phổ biến hơn trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

take charge of sth

Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì

fight off sth/sb

chống lại, đẩy lùi cái gì (bệnh tật, kẻ địch, cảm xúc)

keep sth at bay

ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại

get over sb/sth

vượt qua, hồi phục sau điều khó khăn

pick sb/sth out

chọn lựa cẩn thận từ một nhóm

side effect

tác dụng phụ

cope with something / cope with sth/sb

xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn

#Health