người đáng tin cậy, làm việc chắc chắn
Định nghĩa (tiếng Anh): a person that you can trust to do a job well
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. người có thể tin tưởng để hoàn thành công việc tốtbe a safe pair of hands
a reliable person who can be trusted to do a job well
When it comes to managing projects, she’s a safe pair of hands.
Khi nói đến quản lý dự án, cô ấy là người đáng tin cậy.
The company needs a safe pair of hands to lead the new department.
Công ty cần một người đáng tin cậy để lãnh đạo bộ phận mới.
Subject + be + a safe pair of hands
Thường dùng với động từ 'be' hoặc 'consider/regard as'.
consider/regard sb as a safe pair of hands
Dùng khi đánh giá ai đó là người đáng tin.
Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc chuyên nghiệp, để ca ngợi ai đó đáng tin cậy. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong hội thoại.
Hình dung một đôi tay chắc chắn (safe pair of hands) cầm giữ công việc không bị rơi. 'Safe' = an toàn, 'hands' = tay (làm việc).
❌ She is a safe pair of hand.
✓ She is a safe pair of hands.
'Hands' luôn ở số nhiều trong thành ngữ này.
❌ He is safe pair of hands.
✓ He is a safe pair of hands.
Không quên mạo từ 'a' trước 'safe pair of hands'.
Là thành ngữ chỉ người đáng tin cậy, làm việc chắc chắn. Ví dụ: 'He’s a safe pair of hands in difficult situations.' (Anh ấy là người đáng tin trong tình huống khó khăn.)
Thường dùng trong công việc để ca ngợi ai đó đáng tin cậy, đặc biệt là trong các tình huống quan trọng hoặc khó khăn.
'A safe pair of hands' mang sắc thái hình ảnh sinh động hơn, thường dùng để nhấn mạnh khả năng xử lý công việc an toàn. 'Reliable' là tính từ chung, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn.