学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR C1

A safe pair of hands là gì?

a safe pair of hands/ə seɪf pɛər ʌv hændz/(noun)

người đáng tin cậy, làm việc chắc chắn

Định nghĩa (tiếng Anh): a person that you can trust to do a job well

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 8Dọn Vào Căn Nhà Thuê Cũ - Nói Về Điều Đã Giúp Mình Với If It Hadn't Been For
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "a safe pair of hands"

  1. 1. người có thể tin tưởng để hoàn thành công việc tốtbe a safe pair of hands

    a reliable person who can be trusted to do a job well

    • When it comes to managing projects, she’s a safe pair of hands.

      Khi nói đến quản lý dự án, cô ấy là người đáng tin cậy.

    • The company needs a safe pair of hands to lead the new department.

      Công ty cần một người đáng tin cậy để lãnh đạo bộ phận mới.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Subject + be + a safe pair of hands

    Thường dùng với động từ 'be' hoặc 'consider/regard as'.

  • consider/regard sb as a safe pair of hands

    Dùng khi đánh giá ai đó là người đáng tin.

Lưu ý khi dùng

Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc chuyên nghiệp, để ca ngợi ai đó đáng tin cậy. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong hội thoại.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một đôi tay chắc chắn (safe pair of hands) cầm giữ công việc không bị rơi. 'Safe' = an toàn, 'hands' = tay (làm việc).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is a safe pair of hand.

    ✓ She is a safe pair of hands.

    'Hands' luôn ở số nhiều trong thành ngữ này.

  • ❌ He is safe pair of hands.

    ✓ He is a safe pair of hands.

    Không quên mạo từ 'a' trước 'safe pair of hands'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • a reliable person — ngắn gọn hơn, không mang sắc thái hình ảnh
  • a dependable person — nhấn mạnh tính đáng tin cậy, nhưng ít sinh động hơn

↔️ Từ trái nghĩa

  • a loose cannon — người không đáng tin, hay gây rắc rối

🔗 Cụm hay đi kèm

be considered a safe pair of handsprove to be a safe pair of handsa safe pair of hands in a crisis

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy là người đáng tin cậy nhất trong công ty.
  2. Tôi muốn thuê một trợ lý đáng tin cậy.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›a safe pair of hands là gì?

Là thành ngữ chỉ người đáng tin cậy, làm việc chắc chắn. Ví dụ: 'He’s a safe pair of hands in difficult situations.' (Anh ấy là người đáng tin trong tình huống khó khăn.)

›a safe pair of hands dùng trong hoàn cảnh nào?

Thường dùng trong công việc để ca ngợi ai đó đáng tin cậy, đặc biệt là trong các tình huống quan trọng hoặc khó khăn.

›a safe pair of hands khác reliable thế nào?

'A safe pair of hands' mang sắc thái hình ảnh sinh động hơn, thường dùng để nhấn mạnh khả năng xử lý công việc an toàn. 'Reliable' là tính từ chung, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

hands down

Dễ dàng, không chút nghi ngờ

be lost for words

Bị choáng, không biết nói gì

get there

Đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ

make it

Thành công trong sự nghiệp

dwell on/upon sth

suýt nghĩ, nhắc đi nhắc lại (thường về điều tiêu cực)

at every turn

ở mọi nơi, mọi lúc; liên tục gặp phải

take one for the team

hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích chung của nhóm

#Soft skills