Người thấu hiểu và đồng cảm với người dân thường
Định nghĩa (tiếng Anh): a man who understands and is sympathetic to ordinary people
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Chỉ người có địa vị cao nhưng gắn bó, thân thiện và quan tâm đến đời sống của người bình thườngbe + a man of the people
A person in a high position who is sympathetic to and understands ordinary people
Despite his wealth, he remains a man of the people, always listening to their concerns.
Mặc dù giàu có, ông ấy vẫn là người thấu hiểu người dân, luôn lắng nghe những lo lắng của họ.
The mayor is respected because he is a man of the people.
Thị trưởng được kính trọng bởi ông ấy là người đồng cảm với người dân.
[Subject] + be + a man of the people
Chủ ngữ thường là người có địa vị (lãnh đạo, chính trị gia, v.v.)
a man of the people + [relative clause]
Thường được bổ sung bằng mệnh đề quan hệ để giải thích thêm
Thường dùng để miêu tả các nhà lãnh đạo, chính trị gia hoặc những người có ảnh hưởng. Có thể dùng cho nam giới (a man) hoặc nữ giới (a woman of the people). Mang sắc thái tích cực, thể hiện sự gần gũi.
Hình dung một vị vua (man) không ở trong cung điện xa hoa mà xuống phố, lắng nghe và chia sẻ với cuộc sống của 'the people' (người dân).
❌ She is a man of the people.
✓ She is a woman of the people.
Phải phân biệt giới tính: 'man' cho nam, 'woman' cho nữ. Không dùng 'man' cho phụ nữ.
❌ He is the man of the people.
✓ He is a man of the people.
Không dùng mạo từ 'the' trước 'man of the people' – đây là cụm cố định với mạo từ 'a'.
Có, nhưng phải thay bằng 'a woman of the people'. Cấu trúc này phân biệt rõ giới tính.
"a man of the people" nhấn mạnh vào sự thấu hiểu và đồng cảm với người dân, trong khi 'a popular man' chỉ đơn thuần là được nhiều người yêu mến.
Thường dùng để ca ngợi các nhà lãnh đạo, chính trị gia hoặc những người có địa vị nhưng gần gũi với quần chúng.