学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B2

A good bet là gì?

a good/safe bet/ə ɡʊd bɛt/(noun)

lựa chọn an toàn, chắc chắn thành công hoặc phù hợp

Định nghĩa (tiếng Anh): something that is likely to happen; to succeed or to be suitable

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 17Chuyện Mua Hàng Ngày Xưa - Kể Thói Quen Trong Quá Khứ Với Would + V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "a good bet"

  1. 1. lựa chọn có khả năng thành công hoặc phù hợp caobe + a good/safe bet (for sth/doing sth)

    something that is likely to be successful or suitable

    • Clothes are a safe bet as a present for a teenager.

      Quần áo là lựa chọn an toàn khi tặng quà cho thiếu niên.

    • Investing in index funds is a good bet for beginners.

      Đầu tư vào quỹ chỉ số là lựa chọn đáng tin cậy cho người mới bắt đầu.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + be + a good/safe bet (as + N)

    Thường đứng sau động từ 'be' và có thể kèm 'as' + vai trò (vd: as a gift).

  • S + be + a good/safe bet (for + V-ing/N)

    Dùng 'for' để chỉ mục đích (vd: for a birthday present).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh đưa ra gợi ý hoặc đánh giá sự lựa chọn. 'Safe bet' nhấn mạnh độ an toàn, ít rủi ro; 'good bet' chung hơn. Thường dùng trong văn nói và viết không trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng đến cá cược (bet): 'a good bet' là một 'ván cược' có khả năng thắng cao, tức lựa chọn chắc chắn.

Lỗi thường gặp

  • ❌ It's a good bet that he will come.

    ✓ It's a safe bet that he will come.

    'Good bet' ít dùng trong cấu trúc 'that + clause'; 'safe bet' tự nhiên hơn trong trường hợp này.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • a sure thing — nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh độ chắc chắn gần như 100%.
  • a reliable choice — trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.

↔️ Từ trái nghĩa

  • a long shot — lựa chọn có khả năng thành công thấp.

🔗 Cụm hay đi kèm

a safe bet for a gifta good bet for beginnersbe a safe bet as an investmentconsider sth a good bet

✍️ Luyện dịch câu

  1. Mua nhà ở quận 1 là lựa chọn an toàn nếu bạn muốn sinh lời nhanh.
  2. Đầu tư vào vàng vẫn là lựa chọn chắc chắn trong thời kỳ kinh tế bất ổn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"a good bet" và "a safe bet" khác nhau thế nào?

Cả hai đều chỉ lựa chọn tốt, nhưng 'safe bet' nhấn mạnh sự an toàn, ít rủi ro hơn.

›"a good bet" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'as' (vd: as a present) hoặc 'for' (vd: for a party).

›"a good bet" dùng trong văn trang trọng được không?

Không. Dùng 'a reliable choice' hoặc 'a prudent option' trong văn trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

keep sth at bay

ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại

boast about sb/sth

Khoe khoang về cái gì/ai đó

on a diet

Đang ăn kiêng

fly off the handle

nổi giận đột ngột

cool down

làm nguội đi, hạ nhiệt

the dog days of summer

những ngày nóng nhất trong mùa hè

cut sth out / cut out sth

ngừng làm, dùng hoặc ăn thứ gì đó; cắt ra khỏi (từ vật liệu)

#Healthy lifestyle