学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR C1

A cog in a wheel là gì?

a cog in a wheel/eɪ kɑːɡ ɪn ə wiːl/(noun)

Một mảnh nhỏ không quan trọng trong hệ thống lớn

Định nghĩa (tiếng Anh): A small or insignificant member of a larger organization or system

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 6Phục Hồi Chấn Thương Lưng Ở Phòng Vật Lý Trị Liệu - Kể Sự Việc Nối Tiếp Với Hardly Had … When
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "a cog in a wheel"

  1. 1. Một mảnh nhỏ không quan trọng trong hệ thống lớnbe a cog in a/the wheel (of sth)

    a person or thing that is a small, unimportant part of a large organization or system

    • He felt like just a cog in a wheel at his huge corporation.

      Anh ấy cảm thấy mình chỉ là một con ốc vít vô nghĩa trong tập đoàn khổng lồ.

    • The new policy treats teachers as cogs in a wheel, not as professionals.

      Chính sách mới đối xử với giáo viên như những mảnh ghép vô nghĩa, chứ không phải chuyên gia.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be a cog in a wheel (of sth)

    Thường dùng với 'be' và có thể thêm 'of + tổ chức/hệ thống'.

  • treat sb as a cog in a wheel

    Dùng trong cấu trúc chỉ cách đối xử.

Lưu ý khi dùng

Dùng để miêu tả cảm giác bị bỏ qua, không có giá trị cá nhân trong một tổ chức lớn. Thường mang sắc thái tiêu cực. Có thể dùng số nhiều: 'cogs in a wheel'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung bánh răng (cog) trong máy móc: nếu thiếu một răng, máy vẫn chạy, nên răng đó không quan trọng. Áp dụng cho người trong hệ thống.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • a cog in a wheel ↔ a cog in the machine

    Cùng nghĩa, 'a cog in the machine' phổ biến hơn 'a cog in a wheel' trong tiếng Anh hiện đại.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He is a cog in wheel.

    ✓ He is a cog in a wheel.

    Thiếu mạo từ 'a' trước 'wheel'.

  • ❌ She feels like cog in the wheel.

    ✓ She feels like a cog in the wheel.

    Thiếu mạo từ 'a' trước 'cog' và 'wheel'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • a small fish in a big pond — Cùng nghĩa, nhấn mạnh sự nhỏ bé so với tổng thể.
  • a drop in the ocean — Nhấn mạnh sự không đáng kể, nhưng thường dùng cho số lượng chứ không phải vai trò.

↔️ Từ trái nghĩa

  • a key player — Người quan trọng, có vai trò then chốt.

🔗 Cụm hay đi kèm

feel like a cog in a wheeltreat sb as a cog in a wheeljust a cog in a wheelcogs in the corporate wheel

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi cảm thấy mình chỉ là một mảnh nhỏ không quan trọng trong công ty này.
  2. Anh ấy không muốn trở thành một bánh răng vô hình trong bộ máy quan liêu.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›a cog in a wheel là gì?

Là thành ngữ chỉ người cảm thấy mình không quan trọng, chỉ là một phần nhỏ trong hệ thống lớn.

›a cog in a wheel khác a cog in the machine thế nào?

Không khác về nghĩa. 'a cog in the machine' phổ biến hơn, đặc biệt trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc doanh nghiệp.

›a cog in a wheel dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có, nhưng là idiom nên thường dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Trong văn viết học thuật, nên giải thích rõ nghĩa.

🧩 Cụm từ liên quan

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

blow sb away

Đánh bại ai đó một cách dễ dàng

struggle on

cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn

have the upper hand (over sb/sth)

Nắm ưu thế hoặc kiểm soát tình huống

go in for sth

Thường xuyên làm gì hoặc thích thú cái gì

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

#Business and life