Phục Hồi Chấn Thương Lưng Ở Phòng Vật Lý Trị Liệu - Kể Sự Việc Nối Tiếp Với Hardly Had … When
Kể cho chuyên viên vật lý trị liệu về chấn thương, áp lực công việc và quá trình phục hồi, dùng đảo ngữ "Hardly had + S + V3 + when + S + V2" để nhấn mạnh việc này vừa xảy ra thì việc kia ập đến. Ví dụ: "Hardly had I sat down at my desk when a sharp pain shot down my spine."
- Nói về chấn thương, cơ thể và quá trình hồi phục với các từ pulse, rehabilitation, remedy, shrug, spine, surgical, syndrome, trauma, vein, weaken, well-being.
- Dùng "Hardly had + S + V3 + when + S + V2" để kể hai sự việc nối tiếp gần như ngay lập tức trong quá khứ, và phân biệt với dạng không đảo ngữ "S + had hardly + V3 + when".
- Dùng tự nhiên các thành ngữ a case of dog eat dog và a cog in a wheel khi kể về môi trường làm việc căng thẳng.
Từ vựng & Ngữ pháp
- pulse/pʌls/n
mạch (nhịp tim đo ở cổ tay, cổ)
“The physio checked my pulse before and after each set of exercises.”
Chuyên viên vật lý trị liệu kiểm tra mạch của tôi trước và sau mỗi hiệp bài tập.
- rehabilitation/ˌriːhəˌbɪlɪˈteɪʃn/n
sự phục hồi chức năng
“Her rehabilitation will take at least three months of regular sessions.”
Quá trình phục hồi chức năng của cô ấy sẽ cần ít nhất ba tháng tập đều đặn.
- remedy/ˈrɛmədi/n
bài thuốc, cách chữa (thường là dân gian)
“A warm compress is a simple remedy for a stiff neck.”
Chườm ấm là một cách chữa đơn giản cho chứng cứng cổ.
- shrug/ʃrʌɡ/v
nhún vai (tỏ ý không biết hoặc không quan tâm)
“When I asked about a standing desk, he just shrugged.”
Khi tôi hỏi về bàn làm việc đứng, anh ấy chỉ nhún vai.
- spine/spaɪn/n
cột sống
“Sitting badly for hours puts a lot of pressure on your spine.”
Ngồi sai tư thế hàng giờ liền gây nhiều áp lực lên cột sống.
- surgical/ˈsɜːrdʒɪkl/adj
(thuộc) phẫu thuật
“The specialist said a surgical option was only a last resort.”
Bác sĩ chuyên khoa nói phẫu thuật chỉ là phương án cuối cùng.
- syndrome/ˈsɪnˌdroʊm/n
hội chứng
“Carpal tunnel syndrome is common among people who type all day.”
Hội chứng ống cổ tay rất phổ biến ở những người gõ phím cả ngày.
- trauma/ˈtraʊmə/n
chấn thương (thể chất hoặc tâm lý)
“It took him a long time to get over the trauma of the accident.”
Anh ấy mất rất lâu mới vượt qua được cú sốc tâm lý sau vụ tai nạn.
- vein/veɪn/n
tĩnh mạch, mạch máu
“The nurse took blood from a vein in my left arm.”
Y tá lấy máu từ tĩnh mạch ở cánh tay trái của tôi.
- weaken/ˈwikən/v
(làm) yếu đi
“Your back muscles weaken quickly if you stop moving.”
Cơ lưng yếu đi rất nhanh nếu bạn ngừng vận động.
- well-being/ˈwɛlˌbiɪŋ/n
sức khoẻ thể chất và tinh thần, sự khoẻ mạnh an vui
“A good manager cares about the team's well-being, not just the deadlines.”
Một người quản lý tốt quan tâm đến sức khoẻ và tinh thần của nhóm, chứ không chỉ hạn chót.
cảnh cạnh tranh khốc liệt, ai cũng sẵn sàng giẫm lên người khác để thành công
“In that sales team, it was a case of dog eat dog every quarter.”
Ở nhóm kinh doanh đó, quý nào cũng là cảnh cạnh tranh khốc liệt.
một mắt xích nhỏ bé, dễ thay thế trong một bộ máy lớn
“In a big corporation, it's easy to feel like a cog in a wheel.”
Ở một tập đoàn lớn, người ta dễ cảm thấy mình chỉ là một mắt xích nhỏ bé.
Luyện nghe
Bài 1/1Session Six at the Physio
Buổi tập thứ sáu tại một phòng vật lý trị liệu ở Berlin. Gaspard, chuyên viên vật lý trị liệu, hỏi Elif về cơn đau lưng và chuyện công việc cũ của cô.
Gaspard (chuyên viên vật lý trị liệu) · Elif (quản lý sản phẩm, đang phục hồi sau chấn thương cột sống)
1. What happened when Elif got home on Thursday?
Chuyện gì xảy ra khi Elif về đến nhà hôm thứ Năm?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Bữa Tối Sau Mùa Hái Nho Ở Trang Trại Rượu - Kể Chuyện Dồn Dập Với Scarcely Had … When
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
