学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/以……告终没少 + 动词从中
告终
HSK 7 · Cao cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

以……告终

Cách dùng 以……告终 trong tiếng Trung: kết thúc bằng…

Sự việc + (最终) + 以 + kết quả + 告终 = "… kết thúc bằng…": 比赛以平局告终 (trận đấu kết thúc với tỉ số hòa).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

以……告终Cấu trúc

Subject + 以 + Noun + 告终

Sự việc + (最终) + 以 + kết quả + 告终 = "… kết thúc bằng…": 比赛以平局告终 (trận đấu kết thúc với tỉ số hòa).

Giải thích

以 + danh từ (kết quả) + 告终 (yǐ… gàozhōng) nghĩa "kết thúc bằng…, rốt cuộc là…", nêu KẾT CỤC của một sự việc kéo dài như đàm phán, kiện tụng, thi đấu, tình cảm, kế hoạch: 谈判以失败告终, 官司以和解告终. Danh từ sau 以 thường là 失败, 和解, 分手, 亏损, 平局, 胜利… hoặc cụm danh từ ngắn. Thường đi với 最终/最后. Văn viết, tin tức; khẩu ngữ nói 最后…了.

这场谈判最终以失败告终。

Zhè chǎng tánpàn zuìzhōng yǐ shībài gào zhōng.

Cuộc đàm phán này cuối cùng kết thúc bằng thất bại.

2

Công thức theo dạng câu

Kết cục tiêu cực

Sự việc + 以 + 失败/分手/亏损 + 告终

这次实验又以失败告终。

Zhè cì shíyàn yòu yǐ shībài gào zhōng.

Thí nghiệm lần này lại kết thúc bằng thất bại.

Kết cục trung tính/tích cực

Sự việc + 以 + 和解/平局/胜利 + 告终

这场纠纷最后以双方握手言和告终。

Zhè chǎng jiūfēn zuìhòu yǐ shuāngfāng wòshǒu yán hé gào zhōng.

Vụ tranh chấp này cuối cùng kết thúc bằng việc hai bên bắt tay làm hòa.

3

Cách dùng

  1. 1Tin tức, tường thuật

    Tóm tắt kết cục của sự kiện.

    • 经过三轮激烈的较量,决赛以主队获胜告终。

      Jīngguò sān lún jīliè de jiàoliàng, juésài yǐ zhǔ duì huòshèng gào zhōng.

      Sau ba hiệp so tài quyết liệt, trận chung kết kết thúc với chiến thắng của đội chủ nhà.

  2. 2Kể chuyện đời

    Nhìn lại kết cục của một mối quan hệ, kế hoạch.

    • 那段婚姻最终以离婚告终。

      Nà duàn hūnyīn zuìzhōng yǐ líhūn gào zhōng.

      Cuộc hôn nhân đó cuối cùng kết thúc bằng ly hôn.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这场谈判最终以失败告终。

    Zhè chǎng tánpàn zuìzhōng yǐ shībài gào zhōng.

    Cuộc đàm phán này cuối cùng kết thúc bằng thất bại.

  2. 2

    两家公司的官司以和解告终。

    Liǎng jiā gōngsī de guānsi yǐ héjiě gào zhōng.

    Vụ kiện giữa hai công ty kết thúc bằng hòa giải.

  3. 3

    他们八年的恋爱长跑以分手告终,让朋友们都很意外。

    Tāmen bā nián de liàn'ài chángpǎo yǐ fēnshǒu gào zhōng, ràng péngyou men dōu hěn yìwài.

    Cuộc tình kéo dài tám năm của họ kết thúc bằng chia tay, khiến bạn bè đều bất ngờ.

  4. 4

    那次创业以亏损告终,但他并没有灰心。

    Nà cì chuàngyè yǐ kuīsǔn gào zhōng, dàn tā bìng méiyǒu huīxīn.

    Lần khởi nghiệp đó kết thúc bằng thua lỗ, nhưng anh ấy không hề nản lòng.

  5. 5

    这场友谊赛打得非常激烈,最终以平局告终。

    Zhè chǎng yǒuyì sài dǎ de fēicháng jīliè, zuìzhōng yǐ píng jú gào zhōng.

    Trận giao hữu này diễn ra rất quyết liệt, cuối cùng kết thúc với tỉ số hòa.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 以 + kết quả đứng trước 告终; 告终 đứng cuối câu.
  • Hay đi với 最终/最后; kết quả thường là danh từ hai chữ.
  • Văn viết; khẩu ngữ: 最后失败了, 最后分手了.

Dấu hiệu nhận biết:最终最后失败平局

告终

Mẹo nhớ nhanh

告 = báo, 终 = kết thúc → 以…告终 = "lấy… để báo hồi kết".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

以……告终Sự việc + (最终) + 以 + kết quả + 告终 = "… kết thúc bằng…": 比赛以平局告终 (trận đấu kết thúc với tỉ số hòa).
以……为……以 A 为 B = lấy A làm B (以学生为中心); 以…告终 nêu kết cục của sự việc.Cấu trúc 以……为……: lấy… làm…, coi… là… →
以……告终Sự việc + (最终) + 以 + kết quả + 告终 = "… kết thúc bằng…": 比赛以平局告终 (trận đấu kết thúc với tỉ số hòa).
以……著称以…著称 = nổi tiếng nhờ… (以风景优美著称); 以…告终 = kết thúc bằng….Cách dùng 以……著称 trong tiếng Trung: nổi tiếng về… →
7

Lỗi thường gặp

  • 这场谈判告终以失败。

    这场谈判以失败告终。

    以 + kết quả phải đứng TRƯỚC 告终; không đặt sau theo trật tự "kết thúc bằng…" của tiếng Việt.

8

Câu hỏi thường gặp

以失败告终 và 失败了 khác gì?

Nghĩa như nhau; 以失败告终 trang trọng, nhấn đây là kết cục của cả một quá trình.

Có thêm 了 sau 告终 không?

Thường không cần; 告终 đã mang nghĩa kết thúc.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

以……为……

Cấu trúc 以……为……: lấy… làm…, coi… là…

以……著称

Cách dùng 以……著称 trong tiếng Trung: nổi tiếng về…

以

Cách dùng 以 trong tiếng Trung: bằng, lấy; để; 以…为…

Trước没少 + 动词Tiếp从中

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!