以……告终
Sự việc + (最终) + 以 + kết quả + 告终 = "… kết thúc bằng…": 比赛以平局告终 (trận đấu kết thúc với tỉ số hòa).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 以 + Noun + 告终
Sự việc + (最终) + 以 + kết quả + 告终 = "… kết thúc bằng…": 比赛以平局告终 (trận đấu kết thúc với tỉ số hòa).
Giải thích
以 + danh từ (kết quả) + 告终 (yǐ… gàozhōng) nghĩa "kết thúc bằng…, rốt cuộc là…", nêu KẾT CỤC của một sự việc kéo dài như đàm phán, kiện tụng, thi đấu, tình cảm, kế hoạch: 谈判以失败告终, 官司以和解告终. Danh từ sau 以 thường là 失败, 和解, 分手, 亏损, 平局, 胜利… hoặc cụm danh từ ngắn. Thường đi với 最终/最后. Văn viết, tin tức; khẩu ngữ nói 最后…了.
这场谈判最终以失败告终。
Zhè chǎng tánpàn zuìzhōng yǐ shībài gào zhōng.
Cuộc đàm phán này cuối cùng kết thúc bằng thất bại.
Kết cục tiêu cực
Sự việc + 以 + 失败/分手/亏损 + 告终
这次实验又以失败告终。
Zhè cì shíyàn yòu yǐ shībài gào zhōng.
Thí nghiệm lần này lại kết thúc bằng thất bại.
Kết cục trung tính/tích cực
Sự việc + 以 + 和解/平局/胜利 + 告终
这场纠纷最后以双方握手言和告终。
Zhè chǎng jiūfēn zuìhòu yǐ shuāngfāng wòshǒu yán hé gào zhōng.
Vụ tranh chấp này cuối cùng kết thúc bằng việc hai bên bắt tay làm hòa.
Tóm tắt kết cục của sự kiện.
经过三轮激烈的较量,决赛以主队获胜告终。
Jīngguò sān lún jīliè de jiàoliàng, juésài yǐ zhǔ duì huòshèng gào zhōng.
Sau ba hiệp so tài quyết liệt, trận chung kết kết thúc với chiến thắng của đội chủ nhà.
Nhìn lại kết cục của một mối quan hệ, kế hoạch.
那段婚姻最终以离婚告终。
Nà duàn hūnyīn zuìzhōng yǐ líhūn gào zhōng.
Cuộc hôn nhân đó cuối cùng kết thúc bằng ly hôn.
这场谈判最终以失败告终。
Zhè chǎng tánpàn zuìzhōng yǐ shībài gào zhōng.
Cuộc đàm phán này cuối cùng kết thúc bằng thất bại.
两家公司的官司以和解告终。
Liǎng jiā gōngsī de guānsi yǐ héjiě gào zhōng.
Vụ kiện giữa hai công ty kết thúc bằng hòa giải.
他们八年的恋爱长跑以分手告终,让朋友们都很意外。
Tāmen bā nián de liàn'ài chángpǎo yǐ fēnshǒu gào zhōng, ràng péngyou men dōu hěn yìwài.
Cuộc tình kéo dài tám năm của họ kết thúc bằng chia tay, khiến bạn bè đều bất ngờ.
那次创业以亏损告终,但他并没有灰心。
Nà cì chuàngyè yǐ kuīsǔn gào zhōng, dàn tā bìng méiyǒu huīxīn.
Lần khởi nghiệp đó kết thúc bằng thua lỗ, nhưng anh ấy không hề nản lòng.
这场友谊赛打得非常激烈,最终以平局告终。
Zhè chǎng yǒuyì sài dǎ de fēicháng jīliè, zuìzhōng yǐ píng jú gào zhōng.
Trận giao hữu này diễn ra rất quyết liệt, cuối cùng kết thúc với tỉ số hòa.
Dấu hiệu nhận biết:最终最后失败平局
Mẹo nhớ nhanh
告 = báo, 终 = kết thúc → 以…告终 = "lấy… để báo hồi kết".
这场谈判告终以失败。
这场谈判以失败告终。
以 + kết quả phải đứng TRƯỚC 告终; không đặt sau theo trật tự "kết thúc bằng…" của tiếng Việt.
Nghĩa như nhau; 以失败告终 trang trọng, nhấn đây là kết cục của cả một quá trình.
Thường không cần; 告终 đã mang nghĩa kết thúc.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!