学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/名词 + 所在着眼于借助
所在
HSK 7 · Cao cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 3 phút

名词 + 所在

Cách dùng 所在 trong tiếng Trung: 问题所在, 关键所在

Danh từ + 所在 = "chỗ/điểm… nằm ở": 找到问题所在 (tìm ra chỗ vấn đề); 这就是关键所在 (đây chính là điểm then chốt).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

名词+所在Cấu trúc

Noun + 所在

Danh từ + 所在 = "chỗ/điểm… nằm ở": 找到问题所在 (tìm ra chỗ vấn đề); 这就是关键所在 (đây chính là điểm then chốt).

Giải thích

Danh từ + 所在 (suǒzài) tạo thành danh ngữ nghĩa "chỗ/điểm mà… nằm ở; chính là…", nhấn đó là điểm mấu chốt: 问题所在 (chỗ vấn đề nằm), 关键所在 (điểm then chốt), 职责所在 (trách nhiệm phải làm), 魅力所在 (sức hút nằm ở). Thường làm tân ngữ (找到问题所在) hoặc đứng sau 是/正是 (这正是关键所在). 所在 đã chứa nghĩa "nằm ở đâu", nên không thêm 哪里 hay 于. Nghĩa khác: 所在 + 地/城市/单位 = nơi (mình) ở/làm việc.

找到问题所在,才能对症下药。

Zhǎodào wèntí suǒzài, cáinéng duì zhèng xià yào.

Tìm ra chỗ vấn đề nằm ở đâu thì mới có thể bốc đúng thuốc.

2

Công thức theo dạng câu

Làm tân ngữ

Động từ (找到/发现/明白) + Danh từ + 所在

医生终于发现了病因所在。

Yīshēng zhōngyú fāxiàn le bìng yīn suǒzài.

Bác sĩ cuối cùng đã phát hiện ra nguyên nhân gây bệnh.

Sau 是/正是

这 + (正)是 + Danh từ + 所在

这就是两种方案的区别所在。

Zhè jiùshì liǎng zhǒng fāng'àn de qūbié suǒzài.

Đây chính là chỗ khác biệt giữa hai phương án.

所在 + nơi chốn

所在 + 地/城市/单位

请填写您所在的城市。

Qǐng tiánxiě nín suǒzài de chéngshì.

Vui lòng điền thành phố nơi bạn sinh sống.

3

Cách dùng

  1. 1Phân tích vấn đề

    Chỉ ra điểm mấu chốt, nguyên nhân gốc.

    • 只有弄清原因所在,才能避免再犯。

      Zhǐyǒu nòng qīng yuányīn suǒzài, cáinéng bìmiǎn zài fàn.

      Chỉ khi làm rõ nguyên nhân nằm ở đâu thì mới tránh được tái phạm.

  2. 2Nói về trách nhiệm

    职责所在 = việc thuộc trách nhiệm phải làm.

    • 保护乘客安全是我们的职责所在。

      Bǎohù chéngkè ānquán shì wǒmen de zhízé suǒzài.

      Bảo vệ an toàn hành khách là trách nhiệm của chúng tôi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    找到问题所在,才能对症下药。

    Zhǎodào wèntí suǒzài, cáinéng duì zhèng xià yào.

    Tìm ra chỗ vấn đề nằm ở đâu thì mới có thể bốc đúng thuốc.

  2. 2

    这正是他成功的关键所在。

    Zhè zhèngshì tā chénggōng de guānjiàn suǒzài.

    Đây chính là điểm then chốt trong thành công của anh ấy.

  3. 3

    照顾好每一位病人是医生的职责所在。

    Zhàogu hǎo měi yí wèi bìngrén shì yīshēng de zhízé suǒzài.

    Chăm sóc tốt từng bệnh nhân là trách nhiệm của bác sĩ.

  4. 4

    这家小店的魅力所在,就是老板几十年不变的手艺。

    Zhè jiā xiǎo diàn de mèilì suǒzài, jiùshì lǎobǎn jǐ shí nián bú biàn de shǒuyì.

    Sức hút của quán nhỏ này chính là tay nghề mấy chục năm không đổi của ông chủ.

  5. 5

    双方都没意识到矛盾的根源所在。

    Shuāngfāng dōu méi yìshí dào máodùn de gēnyuán suǒzài.

    Cả hai bên đều không nhận ra gốc rễ của mâu thuẫn nằm ở đâu.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Danh từ trước 所在 thường trừu tượng: 问题, 关键, 原因, 职责, 魅力, 意义, 根源.
  • Không thêm 哪里/于 sau 所在.
  • Nghĩa "nơi ở": 所在地, 所在城市, 所在单位.

Dấu hiệu nhận biết:问题关键职责正是

所在

Mẹo nhớ nhanh

所 = chỗ, 在 = nằm ở → 所在 = "chỗ (nó) nằm".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

名词 + 所在Danh từ + 所在 = "chỗ/điểm… nằm ở": 找到问题所在 (tìm ra chỗ vấn đề); 这就是关键所在 (đây chính là điểm then chốt).
何在何在 hỏi "… ở đâu?" (问题何在?意义何在?); Danh từ + 所在 khẳng định "chính là chỗ…".Cách dùng 何在 trong tiếng Trung: … ở đâu, nằm ở chỗ nào →
名词 + 所在Danh từ + 所在 = "chỗ/điểm… nằm ở": 找到问题所在 (tìm ra chỗ vấn đề); 这就是关键所在 (đây chính là điểm then chốt).
在于在于 là động từ "nằm ở" + nội dung (关键在于沟通); Danh từ + 所在 là danh ngữ, không mang tân ngữ.Cách dùng 在于 trong tiếng Trung: nằm ở, là ở chỗ →
7

Lỗi thường gặp

  • 我不知道问题所在哪里。

    我不知道问题所在。

    所在 đã có nghĩa "nằm ở đâu", không thêm 哪里 phía sau.

  • 成功的关键所在于坚持。

    成功的关键在于坚持。

    Không trộn 所在 với 在于: "nằm ở…" + nội dung dùng 在于; 所在 là danh ngữ, không mang tân ngữ.

8

Câu hỏi thường gặp

问题所在 và 问题在哪儿 khác gì?

问题在哪儿 là câu hỏi khẩu ngữ; 问题所在 là danh ngữ văn viết, làm tân ngữ: 找到问题所在.

职责所在 nghĩa là gì?

"Thuộc trách nhiệm (nên phải làm)", hay dùng khi giải thích mình chỉ làm đúng bổn phận.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

何在

Cách dùng 何在 trong tiếng Trung: … ở đâu, nằm ở chỗ nào

在于

Cách dùng 在于 trong tiếng Trung: nằm ở, là ở chỗ

Trước着眼于Tiếp借助

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!