学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/从中以……告终一举
从中
HSK 7 · Cao cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 3 phút

从中

Cách dùng 从中 trong tiếng Trung: từ trong đó, đứng giữa

Sự việc…,Chủ ngữ + 从中 + Động từ = "… từ đó/qua đó": 我从中学到了很多 (tôi học được nhiều từ đó); 从中调解 = đứng giữa hòa giải.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

从中Cấu trúc

Subject + 从中 + Verb

Sự việc…,Chủ ngữ + 从中 + Động từ = "… từ đó/qua đó": 我从中学到了很多 (tôi học được nhiều từ đó); 从中调解 = đứng giữa hòa giải.

Giải thích

从中 (cóngzhōng) là trạng ngữ đứng TRƯỚC động từ, có hai nghĩa. (1) "Từ trong đó, qua đó": lấy được điều gì từ một sự việc, kinh nghiệm, tài liệu đã nêu trước: 从中学到很多, 从中得到启发, 从中获利. (2) "Đứng ở giữa": làm trung gian giữa hai bên: 从中调解, 从中牵线, 从中挑拨, 从中作梗. 从中 = 从 + (sự việc đó) + 中, nên không dùng chồng với cấu trúc 从…中 đã có.

这次失败让我从中学到了很多。

Zhè cì shībài ràng wǒ cóng zhōngxué dào le hěn duō.

Lần thất bại này giúp tôi rút ra được rất nhiều điều từ đó.

2

Công thức theo dạng câu

Thu được từ sự việc

Sự việc,Chủ ngữ + 从中 + 学到/得到/发现/获利…

这份调查很有价值,我们从中发现了不少问题。

Zhè fèn diàochá hěn yǒu jiàzhí, wǒmen cóngzhōng fāxiàn le bùshǎo wèntí.

Bản khảo sát này rất có giá trị, chúng tôi phát hiện ra không ít vấn đề từ đó.

Làm trung gian

Chủ ngữ + 从中 + 调解/牵线/挑拨/作梗

他们能结婚,全靠朋友从中牵线。

Tāmen néng jiéhūn, quán kào péngyou cóngzhōng qiān xiàn.

Họ lấy được nhau là nhờ bạn bè đứng giữa se duyên.

3

Cách dùng

  1. 1Rút kinh nghiệm

    Nói về bài học, cảm hứng lấy được.

    • 每次比赛输了,教练都让我们从中找原因。

      Měi cì bǐsài shū le, jiàoliàn dōu ràng wǒmen cóngzhōng zhǎo yuányīn.

      Mỗi lần thua, huấn luyện viên đều bắt chúng tôi tìm nguyên nhân từ đó.

  2. 2Người thứ ba can thiệp

    Tả người đứng giữa giúp đỡ hoặc phá hoại.

    • 要不是有人从中作梗,这笔生意早就谈成了。

      Yàobushì yǒurén cóngzhōng zuò gěng, zhè bǐ shēngyì zǎojiù tán chéng le.

      Nếu không có kẻ đứng giữa phá đám thì vụ làm ăn này đã thành từ lâu.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这次失败让我从中学到了很多。

    Zhè cì shībài ràng wǒ cóng zhōngxué dào le hěn duō.

    Lần thất bại này giúp tôi rút ra được rất nhiều điều từ đó.

  2. 2

    倒卖演唱会门票的黄牛从中赚了一大笔。

    Dǎomài yǎnchànghuì ménpiào de huáng niú cóngzhōng zhuàn le yí dàbǐ.

    Bọn phe vé buôn lại vé buổi hòa nhạc đã kiếm được một khoản lớn từ đó.

  3. 3

    两家人闹了矛盾,多亏邻居老李从中调解。

    Liǎng jiārén nào le máodùn, duōkuī línjū lǎo lǐ cóngzhōng tiáojiě.

    Hai nhà xảy ra mâu thuẫn, may mà có ông Lý hàng xóm đứng giữa hòa giải.

  4. 4

    读历史不是为了背年代,而是要从中得到启发。

    Dú lìshǐ bú shì wèile bèi niándài, érshì yào cóngzhōng dédào qǐfā.

    Đọc lịch sử không phải để thuộc niên đại, mà là để rút ra bài học từ đó.

  5. 5

    他们俩本来关系挺好,后来有人从中挑拨,才闹翻了。

    Tāmen liǎ běnlái guānxi tǐnghǎo, hòulái yǒurén cóngzhōng tiǎobō, cái nào fān le.

    Hai người họ vốn rất thân, sau có kẻ đứng giữa khích bác nên mới cạch mặt nhau.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 从中 luôn đứng trước động từ; sự việc mà 从中 chỉ tới đã được nêu trước.
  • Không dùng chồng với 从…中: hoặc 从这次经历中学到, hoặc 从中学到.
  • Nghĩa "đứng giữa" hay đi với 调解, 牵线, 挑拨, 作梗, 获利.

Dấu hiệu nhận biết:学到得到调解获利挑拨

从中

Mẹo nhớ nhanh

从中 = 从(这)中 — rút gọn "từ trong cái đó".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

从中Sự việc…,Chủ ngữ + 从中 + Động từ = "… từ đó/qua đó": 我从中学到了很多 (tôi học được nhiều từ đó); 从中调解 = đứng giữa hòa giải.
其中其中 = "trong số đó", đứng đầu vế trước danh từ/số lượng (其中两本是小说); 从中 là trạng ngữ "từ trong đó" đứng trước động từ.Cách dùng 其中 trong tiếng Trung: trong đó, trong số đó →
从中Sự việc…,Chủ ngữ + 从中 + Động từ = "… từ đó/qua đó": 我从中学到了很多 (tôi học được nhiều từ đó); 从中调解 = đứng giữa hòa giải.
从而从而 là liên từ nối kết quả "từ đó mà…" (从而提高了效率); 从中 chỉ nguồn thu được hoặc vị trí trung gian.Cách dùng liên từ 从而 trong tiếng Trung: từ đó, nhờ đó mà →
7

Lỗi thường gặp

  • 我买了五本书,从中两本是小说。

    我买了五本书,其中两本是小说。

    "Trong số đó" (đứng đầu vế, trước danh từ) dùng 其中; 从中 là trạng ngữ đứng trước động từ.

  • 我从这次经历中从中学到了不少。

    我从这次经历中学到了不少。

    Đã có 从…中 thì không thêm 从中 (从中 = 从 + việc đó + 中), câu bị lặp.

8

Câu hỏi thường gặp

从中 và 其中 khác nhau thế nào?

其中 chỉ một phần trong tập hợp (trong số đó); 从中 chỉ hành động lấy từ / đứng giữa sự việc.

从中 có nghĩa xấu không?

Trung tính; nghĩa tốt hay xấu do động từ: 从中调解 (tốt), 从中挑拨 (xấu).

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

其中

Cách dùng 其中 trong tiếng Trung: trong đó, trong số đó

从而

Cách dùng liên từ 从而 trong tiếng Trung: từ đó, nhờ đó mà

Trước以……告终Tiếp一举

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!