学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/While/Whereas + S + V, S + VS + be + surprised + (that) + clauseAlthough/Though + S + V, S + V
Whereas
B2 · Trung cấpLiên từ5 ví dụĐọc 3 phút

While/Whereas + S + V, S + V

Cấu trúc While/Whereas: cách dùng, phân biệt chi tiết

Cấu trúc 'While/Whereas + S + V' dùng để nối hai mệnh đề có ý trái ngược. 'While' có thể chỉ thời gian nhưng ở đây nhấn mạnh sự tương phản; 'whereas' chỉ dùng để đối chiếu.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

While/Whereas+S+V, S+VCấu trúc

Cấu trúc 'While/Whereas + S + V' dùng để nối hai mệnh đề có ý trái ngược. 'While' có thể chỉ thời gian nhưng ở đây nhấn mạnh sự tương phản; 'whereas' chỉ dùng để đối chiếu.

Giải thích

Cấu trúc 'While/Whereas + S + V' dùng để so sánh hai sự việc, hiện tượng trái ngược nhau xảy ra song song hoặc đối lập. 'While' có thể chỉ thời gian nhưng trong trường hợp này nhấn mạnh sự tương phản; 'whereas' chỉ dùng để đối chiếu và thường gặp trong văn viết học thuật. Cả hai đều đứng đầu mệnh đề để nối hai ý trái ngược.

She loves coffee, whereas her husband prefers tea.

Cô ấy thích cà phê, trong khi chồng cô thích trà.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

While/Whereas + S + V, S + V

While he likes football, she prefers tennis.

Trong khi anh ấy thích bóng đá, cô ấy thích quần vợt.

3

Cách dùng

  1. 1Đối chiếu hai sự việc trái ngược

    Dùng để so sánh hai sự việc, hiện tượng có tính chất đối lập hoặc khác biệt rõ rệt.

    • While my sister is a doctor, I am a teacher.

      Trong khi chị tôi là bác sĩ, tôi là giáo viên.

    • Whereas some people love winter, others hate the cold.

      Trong khi một số người thích mùa đông, những người khác ghét lạnh.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She loves coffee, whereas her husband prefers tea.

    Cô ấy thích cà phê, trong khi chồng cô thích trà.

  2. 2

    While my brother is outgoing, I am quite shy.

    Trong khi anh tôi hướng ngoại, tôi khá nhút nhát.

  3. 3

    Some students excel in math, whereas others struggle with it.

    Một số học sinh giỏi toán, trong khi những học sinh khác lại gặp khó khăn.

  4. 4

    While the city is crowded, the countryside is peaceful.

    Trong khi thành phố đông đúc, nông thôn lại yên bình.

  5. 5

    He enjoys action movies, whereas she is a fan of romantic comedies.

    Anh ấy thích phim hành động, trong khi cô ấy mê phim hài lãng mạn.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'While' có thể đứng đầu mệnh đề hoặc giữa câu, còn 'whereas' thường đứng đầu mệnh đề thứ hai.
  • 'Whereas' trang trọng hơn 'while' và thường dùng trong văn viết học thuật.
  • Không dùng 'but' hoặc 'and' sau 'while/whereas' vì chúng đã thể hiện sự đối lập.
  • Không nhầm lẫn 'while' (liên từ) với 'while' (danh từ nghĩa 'thời gian').
  • 'While' có thể đứng giữa câu (vd: *My brother is outgoing, while I am shy*), nhưng 'whereas' thường đứng đầu mệnh đề thứ hai.
Whereas

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'While' = 'Trong khi' (có thể chỉ thời gian hoặc tương phản), 'Whereas' = 'Trong khi' (chỉ tương phản). Hãy tưởng tượng 'whereas' là 'where + as' (nơi mà) để nhớ nó chỉ dùng cho đối chiếu.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

While/Whereas + S + V, S + VCấu trúc 'While/Whereas + S + V' dùng để nối hai mệnh đề có ý trái ngược. 'While' có thể chỉ thời gian nhưng ở đây nhấn mạnh sự tương phản; 'whereas' chỉ dùng để đối chiếu.
But/However + S + V'But/However' dùng để nối hai mệnh đề trong cùng một câu (vd: *She likes coffee, but he prefers tea*), còn 'While/Whereas' đứng đầu mệnh đề để nối hai ý trái ngược (vd: *While she likes coffee, he prefers tea*).
While/Whereas + S + V, S + VCấu trúc 'While/Whereas + S + V' dùng để nối hai mệnh đề có ý trái ngược. 'While' có thể chỉ thời gian nhưng ở đây nhấn mạnh sự tương phản; 'whereas' chỉ dùng để đối chiếu.
Although/Though + S + V'Although/Though' dùng để diễn tả sự nhượng bộ (vd: *Although it rained, we went out*), còn 'While/Whereas' dùng để đối chiếu hai sự việc trái ngược (vd: *While he is rich, she is poor*).
7

Lỗi thường gặp

  • She likes coffee, while he prefers tea but they are both happy.

    She likes coffee, while he prefers tea.

    Không cần thêm liên từ khác (như 'but') sau mệnh đề 'while/whereas' vì bản thân nó đã thể hiện sự đối lập.

  • Whereas she is tall, but he is short.

    Whereas she is tall, he is short.

    'Whereas' đã thể hiện sự đối lập, không dùng kèm 'but' hoặc 'and'.

  • While he is rich, and she is poor.

    While he is rich, she is poor.

    Không dùng 'and' sau mệnh đề 'while/whereas' vì chúng đã thể hiện sự nối ý.

8

Câu hỏi thường gặp

While và Whereas khác nhau thế nào?

'While' có thể chỉ thời gian hoặc tương phản, còn 'Whereas' chỉ dùng để đối chiếu sự trái ngược. 'Whereas' trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết.

Sau While/Whereas có cần dấu phẩy không?

Có, nếu 'While/Whereas' đứng đầu mệnh đề, cần có dấu phẩy sau mệnh đề đó.

Có thể dùng 'While' ở cuối câu không?

Không. 'While' và 'Whereas' luôn đứng đầu mệnh đề để nối hai ý.

While có thể thay thế Whereas không?

Có thể, nhưng 'Whereas' mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết học thuật.

'Whereas' có thể đứng giữa câu không?

Thường không. 'Whereas' thường đứng đầu mệnh đề thứ hai, trong khi 'while' có thể đứng giữa câu.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 53Lái Xe Cổ Đi Đua Lúc Bình Minh - So Sánh Đối Lập Với While/Whereas

Cấu trúc liên quan

In spite of/Despite + N/Pronoun/V-ing, clause

Cấu trúc In spite of/Despite: Mặc dù, dù cho

Neither + N/Pronoun + nor + N/Pronoun + V (chia theo chủ ngữ gần 'nor')

Cấu trúc Neither...nor: cách dùng và chia động từ

S + be + surprised + (that) + clause

Cấu trúc surprised that

S + V + due to + N/NP

Cấu trúc 'due to' chỉ nguyên nhân

S + V + so that + S + can/could/will/would + V

Cấu trúc 'So that': Diễn tả mục đích hành động

S + V + so that + S + can/could/will/would + V

Cấu trúc So that chỉ mục đích

TrướcS + be + surprised + (that) + clauseTiếpAlthough/Though + S + V, S + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!