While/Whereas + S + V, S + V
Cấu trúc 'While/Whereas + S + V' dùng để nối hai mệnh đề có ý trái ngược. 'While' có thể chỉ thời gian nhưng ở đây nhấn mạnh sự tương phản; 'whereas' chỉ dùng để đối chiếu.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'While/Whereas + S + V' dùng để nối hai mệnh đề có ý trái ngược. 'While' có thể chỉ thời gian nhưng ở đây nhấn mạnh sự tương phản; 'whereas' chỉ dùng để đối chiếu.
Giải thích
Cấu trúc 'While/Whereas + S + V' dùng để so sánh hai sự việc, hiện tượng trái ngược nhau xảy ra song song hoặc đối lập. 'While' có thể chỉ thời gian nhưng trong trường hợp này nhấn mạnh sự tương phản; 'whereas' chỉ dùng để đối chiếu và thường gặp trong văn viết học thuật. Cả hai đều đứng đầu mệnh đề để nối hai ý trái ngược.
She loves coffee, whereas her husband prefers tea.
Cô ấy thích cà phê, trong khi chồng cô thích trà.
Khẳng định
While/Whereas + S + V, S + V
While he likes football, she prefers tennis.
Trong khi anh ấy thích bóng đá, cô ấy thích quần vợt.
Dùng để so sánh hai sự việc, hiện tượng có tính chất đối lập hoặc khác biệt rõ rệt.
While my sister is a doctor, I am a teacher.
Trong khi chị tôi là bác sĩ, tôi là giáo viên.
Whereas some people love winter, others hate the cold.
Trong khi một số người thích mùa đông, những người khác ghét lạnh.
She loves coffee, whereas her husband prefers tea.
Cô ấy thích cà phê, trong khi chồng cô thích trà.
While my brother is outgoing, I am quite shy.
Trong khi anh tôi hướng ngoại, tôi khá nhút nhát.
Some students excel in math, whereas others struggle with it.
Một số học sinh giỏi toán, trong khi những học sinh khác lại gặp khó khăn.
While the city is crowded, the countryside is peaceful.
Trong khi thành phố đông đúc, nông thôn lại yên bình.
He enjoys action movies, whereas she is a fan of romantic comedies.
Anh ấy thích phim hành động, trong khi cô ấy mê phim hài lãng mạn.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'While' = 'Trong khi' (có thể chỉ thời gian hoặc tương phản), 'Whereas' = 'Trong khi' (chỉ tương phản). Hãy tưởng tượng 'whereas' là 'where + as' (nơi mà) để nhớ nó chỉ dùng cho đối chiếu.
She likes coffee, while he prefers tea but they are both happy.
She likes coffee, while he prefers tea.
Không cần thêm liên từ khác (như 'but') sau mệnh đề 'while/whereas' vì bản thân nó đã thể hiện sự đối lập.
Whereas she is tall, but he is short.
Whereas she is tall, he is short.
'Whereas' đã thể hiện sự đối lập, không dùng kèm 'but' hoặc 'and'.
While he is rich, and she is poor.
While he is rich, she is poor.
Không dùng 'and' sau mệnh đề 'while/whereas' vì chúng đã thể hiện sự nối ý.
'While' có thể chỉ thời gian hoặc tương phản, còn 'Whereas' chỉ dùng để đối chiếu sự trái ngược. 'Whereas' trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết.
Có, nếu 'While/Whereas' đứng đầu mệnh đề, cần có dấu phẩy sau mệnh đề đó.
Không. 'While' và 'Whereas' luôn đứng đầu mệnh đề để nối hai ý.
Có thể, nhưng 'Whereas' mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết học thuật.
Thường không. 'Whereas' thường đứng đầu mệnh đề thứ hai, trong khi 'while' có thể đứng giữa câu.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!