学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Đảo ngữ / nhấn mạnh/Seldom + auxiliary + S + VNever + auxiliary + S + VSo + adj/a + auxiliary + S + that + S + V
auxiliary
C1 · Trung cấpĐảo ngữ / nhấn mạnh5 ví dụĐọc 2 phút

Seldom + auxiliary + S + V

Cấu trúc Seldom: đảo ngữ, cách dùng và ví dụ chi tiết

Seldom + trợ động từ + S + V nhấn mạnh tần suất thấp (ít khi). Luôn dùng đảo ngữ và mang sắc thái trang trọng.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

Seldom+auxiliary+S+VCấu trúc

Seldom + trợ động từ + S + V nhấn mạnh tần suất thấp (ít khi). Luôn dùng đảo ngữ và mang sắc thái trang trọng.

Giải thích

Cấu trúc đảo ngữ nhấn mạnh tần suất thấp (ít khi xảy ra). 'Seldom' mang nghĩa trang trọng hơn 'rarely' và thường dùng trong văn viết. Luôn đi kèm đảo ngữ với trợ động từ (do/does/did/have/has).

Seldom have we witnessed such chaos.

Chúng tôi ít khi chứng kiến sự hỗn loạn như vậy.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định (hiện tại)

Seldom + do/does + S + V

Seldom does she go to parties.

Cô ấy ít khi đi dự tiệc.

Khẳng định (quá khứ)

Seldom + did + S + V

Seldom did he miss a class last semester.

Anh ấy ít khi nghỉ học vào kỳ học trước.

Khẳng định (hiện tại hoàn thành)

Seldom + have/has + S + V3

Seldom have they traveled abroad.

Họ ít khi đi du lịch nước ngoài.

3

Cách dùng

  1. 1Nhấn mạnh tần suất thấp

    Dùng để diễn tả hành động hiếm khi xảy ra, thường trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

    • Seldom do we see such dedication.

      Chúng tôi hiếm khi thấy sự tận tụy như vậy.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    Seldom have we witnessed such chaos.

    Chúng tôi ít khi chứng kiến sự hỗn loạn như vậy.

  2. 2

    Seldom does he complain about his work.

    Ít khi anh ấy phàn nàn về công việc.

  3. 3

    Seldom had she visited her hometown before last year.

    Trước năm ngoái, cô ấy ít khi về thăm quê.

  4. 4

    Seldom do they eat out because they prefer home-cooked meals.

    Họ ít khi ăn ngoài vì thích ăn đồ nấu tại nhà.

  5. 5

    Seldom has the team lost a match this season.

    Đội bóng ít khi thua trận nào trong mùa giải này.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn đi kèm đảo ngữ với trợ động từ phù hợp (do/does/did/have/has).
  • Không dùng 'Seldom' với 'not' (sai: Seldom not...).
  • Trang trọng hơn 'Rarely', nhưng hai từ có thể thay thế nhau trong hầu hết trường hợp.
  • Có thể đứng giữa câu (không đảo ngữ): She seldom visits her relatives.

Dấu hiệu nhận biết:seldomrarely

auxiliary

Mẹo nhớ nhanh

Ghi nhớ 'Seldom' = 'hiếm khi' → phải đảo ngữ để nhấn mạnh. Hình dung 'Seldom' như 'SELDOM = SEE LITTLE DO' (ít thấy làm).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

Seldom + auxiliary + S + VSeldom + trợ động từ + S + V nhấn mạnh tần suất thấp (ít khi). Luôn dùng đảo ngữ và mang sắc thái trang trọng.
Rarely + auxiliary + S + VCùng nghĩa và cấu trúc với Seldom, nhưng 'Rarely' phổ biến hơn trong khẩu ngữ.Cấu trúc đảo ngữ Rarely - Hiếm khi →
7

Lỗi thường gặp

  • Seldom he arrives on time.

    Seldom does he arrive on time.

    Cần trợ động từ 'does' và đảo lên trước chủ ngữ ở thì hiện tại đơn.

  • Seldom she had seen such a beautiful sunset.

    Seldom had she seen such a beautiful sunset.

    Với thì quá khứ hoàn thành, phải đảo 'had' lên trước chủ ngữ.

  • Seldom not he goes to the gym.

    Seldom does he go to the gym.

    Không dùng 'not' với 'Seldom' vì 'Seldom' đã mang nghĩa phủ định.

8

Câu hỏi thường gặp

Seldom và Rarely khác nhau thế nào?

Không khác về nghĩa, nhưng 'Seldom' trang trọng hơn và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Sau Seldom có cần trợ động từ không?

Có, khi đứng đầu câu để nhấn mạnh, phải kèm trợ động từ và đảo ngữ.

Seldom có thể đứng giữa câu không?

Có, khi đó không cần đảo ngữ (vd: She seldom eats junk food).

Dạng phủ định của Seldom là gì?

Seldom vốn đã mang nghĩa phủ định (ít khi), không dùng kèm 'not'.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 37Chuẩn Bị Bài Phát Biểu Chia Tay Sếp Được Yêu Mến - Nhấn Mạnh Sự Hiếm Hoi Với Đảo Ngữ Seldom

Cấu trúc liên quan

Rarely + auxiliary + S + V

Cấu trúc đảo ngữ Rarely - Hiếm khi

Neither + auxiliary + S

Cấu trúc Neither + đảo ngữ: Cũng không

Hardly + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed

Cấu trúc Hardly ... when (đảo ngữ nhấn mạnh sự gần như đồng thời)

Never + auxiliary + S + V

Cấu trúc đảo ngữ với Never - nhấn mạnh phủ định tuyệt đối

No sooner + had + S + V3 + than + S + V2

Cấu trúc đảo ngữ No sooner... than (vừa mới... thì)

Not until + N/clause + trợ động từ + S + V

Cấu trúc đảo ngữ Not until (mãi cho đến khi)

TrướcNever + auxiliary + S + VTiếpSo + adj/a + auxiliary + S + that + S + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!