Never + auxiliary + S + V
Cấu trúc đảo ngữ với 'Never' nhấn mạnh ý phủ định tuyệt đối. Trợ động từ đảo lên trước chủ ngữ sau 'Never'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc đảo ngữ với 'Never' nhấn mạnh ý phủ định tuyệt đối. Trợ động từ đảo lên trước chủ ngữ sau 'Never'.
Giải thích
Cấu trúc đảo ngữ với 'Never' đặt ở đầu câu để nhấn mạnh ý phủ định tuyệt đối (chưa bao giờ, không bao giờ). Trợ động từ (auxiliary) phải đảo lên trước chủ ngữ (S). Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc. Trợ động từ phải phù hợp với thì của động từ chính.
Never have I seen such a beautiful sunset.
Tôi chưa bao giờ thấy hoàng hôn đẹp đến thế.
Khẳng định (nhấn mạnh phủ định)
Never + auxiliary (do/does/did/have/has/had/will/would...) + S + V
Never did I expect to win the prize.
Tôi không bao giờ mong đợi mình sẽ thắng giải.
Dùng để nhấn mạnh rằng một việc chưa bao giờ xảy ra (quá khứ) hoặc sẽ không bao giờ xảy ra (tương lai).
Never in my life have I been so scared.
Chưa bao giờ trong đời tôi sợ hãi đến thế.
Never will this happen again.
Điều này sẽ không bao giờ xảy ra nữa.
Never have I seen such a beautiful sunset.
Tôi chưa bao giờ thấy hoàng hôn đẹp đến thế.
Never had he felt so alone before that night.
Trước đêm đó, anh ấy chưa bao giờ cảm thấy cô đơn đến vậy.
Never will I forget the day we met.
Tôi sẽ không bao giờ quên ngày chúng ta gặp nhau.
Never does she arrive late for work.
Cô ấy không bao giờ đến muộn khi làm việc.
Never would I have believed it without seeing it myself.
Tôi sẽ không bao giờ tin nếu không tự mắt mình chứng kiến.
Dấu hiệu nhận biết:nevernot onceat no time
Mẹo nhớ nhanh
Hãy tưởng tượng 'Never' là một 'vua' oai vệ: khi nó đứng đầu câu, tất cả phải 'cúi đầu' (đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ) để thể hiện sự tôn trọng.
Never I have seen such a thing.
Never have I seen such a thing.
Sau 'Never' ở đầu câu, phải đảo trợ động từ ('have') lên trước chủ ngữ ('I').
Never he had felt so happy.
Never had he felt so happy.
Trợ động từ ('had') phải đảo lên trước chủ ngữ ('he') khi 'Never' đứng đầu câu.
Dùng trợ động từ phù hợp với thì: do/does/did (hiện tại đơn/quá khứ đơn), have/has/had (hiện tại hoàn thành/quá khứ hoàn thành), will/would (tương lai).
Không. Đảo ngữ Never chỉ dùng trong câu khẳng định (nhấn mạnh phủ định).
Câu bình thường: 'I have never seen it.' → Đảo ngữ: 'Never have I seen it.' (nhấn mạnh hơn, trang trọng hơn).
Dùng để nhấn mạnh ý phủ định tuyệt đối, thường trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn thể hiện cảm xúc mạnh.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!