Rarely + auxiliary + S + V
Cấu trúc 'Rarely + trợ động từ + S + V' nhấn mạnh tần suất rất thấp của hành động, thường dùng với thì hiện tại, quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'Rarely + trợ động từ + S + V' nhấn mạnh tần suất rất thấp của hành động, thường dùng với thì hiện tại, quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành.
Giải thích
Cấu trúc nhấn mạnh tần suất rất thấp của hành động. Khi 'Rarely' đứng đầu câu, trợ động từ phải đảo lên trước chủ ngữ. Thường dùng với thì hiện tại đơn (does/do) hoặc quá khứ đơn (did), hiện tại hoàn thành (have/has).
Rarely does he go out at night.
Anh ấy hiếm khi ra ngoài vào ban đêm.
Khẳng định
Rarely + auxiliary (do/does/did/have/has) + S + V
Rarely do they travel abroad.
Hiếm khi họ đi du lịch nước ngoài.
Dùng để nhấn mạnh rằng hành động xảy ra rất hiếm, gần như không bao giờ. Thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'seldom' hoặc 'hardly ever'.
Rarely have I seen such a talented performer.
Hiếm khi tôi thấy một nghệ sĩ tài năng đến thế.
Rarely does he go out at night.
Anh ấy hiếm khi ra ngoài vào ban đêm.
Rarely does she eat meat.
Hiếm khi cô ấy ăn thịt.
Rarely had they seen such beauty.
Hiếm khi họ từng thấy vẻ đẹp như vậy.
Rarely do we receive such kind words.
Hiếm khi chúng tôi nhận được những lời tốt đẹp như thế.
Rarely did the old man leave his village.
Hiếm khi ông lão rời làng.
Rarely have I met such a kind person.
Hiếm khi tôi gặp được người tốt bụng như vậy.
Rarely does this machine break down.
Hiếm khi chiếc máy này bị hỏng.
Dấu hiệu nhận biết:rarelyseldomhardly ever
Mẹo nhớ nhanh
'Rarely' = 'Hiếm khi' → hiếm đến mức phải đảo ngữ để nhấn mạnh. Ghi nhớ công thức: Rarely + trợ động từ + S + V.
Rarely she goes to the cinema.
Rarely does she go to the cinema.
Quên đảo ngữ: trợ động từ 'does' phải đứng trước chủ ngữ 'she' ở hiện tại đơn.
Rarely he visited his parents last year.
Rarely did he visit his parents last year.
Quên trợ động từ 'did' trong đảo ngữ cho thì quá khứ đơn.
Rarely I have seen such a beautiful sunset.
Rarely have I seen such a beautiful sunset.
Thiếu đảo ngữ: trợ động từ 'have' phải đứng trước chủ ngữ 'I' ở hiện tại hoàn thành.
Có, khi 'Rarely' đứng đầu câu, trợ động từ phải đảo lên trước chủ ngữ.
Cả hai đều nghĩa 'hiếm khi', nhưng 'Rarely' phổ biến hơn. Cả hai đều đảo ngữ khi đứng đầu câu.
Có thể dùng với bất kỳ thì nào, miễn là trợ động từ phù hợp (do/does/did/have/has).
'Rarely' = hiếm khi, 'Hardly ever' = hầu như không bao giờ. 'Hardly ever' không yêu cầu đảo ngữ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!