学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Đảo ngữ / nhấn mạnh/Rarely + auxiliary + S + VUnder no circumstances + auxiliary + S + VHardly/Scarcely + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed
auxiliary
C1 · Trung cấpĐảo ngữ / nhấn mạnh7 ví dụĐọc 2 phút

Rarely + auxiliary + S + V

Cấu trúc Rarely: đảo ngữ 'hiếm khi' và cách dùng chuẩn

Cấu trúc 'Rarely + trợ động từ + S + V' nhấn mạnh tần suất rất thấp của hành động, thường dùng với thì hiện tại, quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
7
ví dụ
3
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

Rarely+auxiliary+S+VCấu trúc

Cấu trúc 'Rarely + trợ động từ + S + V' nhấn mạnh tần suất rất thấp của hành động, thường dùng với thì hiện tại, quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành.

Giải thích

Cấu trúc nhấn mạnh tần suất rất thấp của hành động. Khi 'Rarely' đứng đầu câu, trợ động từ phải đảo lên trước chủ ngữ. Thường dùng với thì hiện tại đơn (does/do) hoặc quá khứ đơn (did), hiện tại hoàn thành (have/has).

Rarely does he go out at night.

Anh ấy hiếm khi ra ngoài vào ban đêm.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

Rarely + auxiliary (do/does/did/have/has) + S + V

Rarely do they travel abroad.

Hiếm khi họ đi du lịch nước ngoài.

3

Cách dùng

  1. 1Nhấn mạnh tần suất thấp

    Dùng để nhấn mạnh rằng hành động xảy ra rất hiếm, gần như không bao giờ. Thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'seldom' hoặc 'hardly ever'.

    • Rarely have I seen such a talented performer.

      Hiếm khi tôi thấy một nghệ sĩ tài năng đến thế.

4

Ví dụ

7 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    Rarely does he go out at night.

    Anh ấy hiếm khi ra ngoài vào ban đêm.

  2. 2

    Rarely does she eat meat.

    Hiếm khi cô ấy ăn thịt.

  3. 3

    Rarely had they seen such beauty.

    Hiếm khi họ từng thấy vẻ đẹp như vậy.

  4. 4

    Rarely do we receive such kind words.

    Hiếm khi chúng tôi nhận được những lời tốt đẹp như thế.

  5. 5

    Rarely did the old man leave his village.

    Hiếm khi ông lão rời làng.

  6. 6

    Rarely have I met such a kind person.

    Hiếm khi tôi gặp được người tốt bụng như vậy.

  7. 7

    Rarely does this machine break down.

    Hiếm khi chiếc máy này bị hỏng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Trợ động từ phải phù hợp với thì: do/does (hiện tại), did (quá khứ), have/has (hiện tại hoàn thành).
  • 'Rarely' đứng đầu câu bắt buộc phải đảo ngữ.
  • Không nhầm lẫn 'Rarely' (hiếm khi) với 'Hardly' (hầu như không).

Dấu hiệu nhận biết:rarelyseldomhardly ever

auxiliary

Mẹo nhớ nhanh

'Rarely' = 'Hiếm khi' → hiếm đến mức phải đảo ngữ để nhấn mạnh. Ghi nhớ công thức: Rarely + trợ động từ + S + V.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

Rarely + auxiliary + S + VCấu trúc 'Rarely + trợ động từ + S + V' nhấn mạnh tần suất rất thấp của hành động, thường dùng với thì hiện tại, quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành.
Seldom + auxiliary + S + V'Rarely' và 'Seldom' có nghĩa tương tự, nhưng 'Rarely' phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. Cả hai đều yêu cầu đảo ngữ khi đứng đầu câu.Cấu trúc đảo ngữ Seldom - ít khi →
Rarely + auxiliary + S + VCấu trúc 'Rarely + trợ động từ + S + V' nhấn mạnh tần suất rất thấp của hành động, thường dùng với thì hiện tại, quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành.
Hardly ever + S + V'Hardly ever' có nghĩa mạnh hơn ('hầu như không bao giờ') và không yêu cầu đảo ngữ khi đứng đầu câu.
7

Lỗi thường gặp

  • Rarely she goes to the cinema.

    Rarely does she go to the cinema.

    Quên đảo ngữ: trợ động từ 'does' phải đứng trước chủ ngữ 'she' ở hiện tại đơn.

  • Rarely he visited his parents last year.

    Rarely did he visit his parents last year.

    Quên trợ động từ 'did' trong đảo ngữ cho thì quá khứ đơn.

  • Rarely I have seen such a beautiful sunset.

    Rarely have I seen such a beautiful sunset.

    Thiếu đảo ngữ: trợ động từ 'have' phải đứng trước chủ ngữ 'I' ở hiện tại hoàn thành.

8

Câu hỏi thường gặp

Rarely đứng đầu câu có bắt buộc đảo ngữ không?

Có, khi 'Rarely' đứng đầu câu, trợ động từ phải đảo lên trước chủ ngữ.

Rarely khác Seldom thế nào?

Cả hai đều nghĩa 'hiếm khi', nhưng 'Rarely' phổ biến hơn. Cả hai đều đảo ngữ khi đứng đầu câu.

Sau Rarely dùng thì nào?

Có thể dùng với bất kỳ thì nào, miễn là trợ động từ phù hợp (do/does/did/have/has).

Rarely và Hardly ever khác nhau thế nào?

'Rarely' = hiếm khi, 'Hardly ever' = hầu như không bao giờ. 'Hardly ever' không yêu cầu đảo ngữ.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 33Lên Chương Trình Chuyến Dã Ngoại Bên Hồ Cho Cả Phòng - Nhấn Mạnh Sự Hiếm Hoi Với Đảo Ngữ Rarely

Cấu trúc liên quan

Seldom + auxiliary + S + V

Cấu trúc đảo ngữ Seldom - ít khi

Neither + auxiliary + S

Cấu trúc Neither + đảo ngữ: Cũng không

Hardly + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed

Cấu trúc Hardly ... when (đảo ngữ nhấn mạnh sự gần như đồng thời)

Never + auxiliary + S + V

Cấu trúc đảo ngữ với Never - nhấn mạnh phủ định tuyệt đối

No sooner + had + S + V3 + than + S + V2

Cấu trúc đảo ngữ No sooner... than (vừa mới... thì)

Not until + N/clause + trợ động từ + S + V

Cấu trúc đảo ngữ Not until (mãi cho đến khi)

TrướcUnder no circumstances + auxiliary + S + VTiếpHardly/Scarcely + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!