Not until + N/clause + trợ động từ + S + V
Not until nhấn mạnh hành động chỉ xảy ra sau một mốc thời gian/sự kiện, với mệnh đề chính đảo ngữ (thêm trợ động từ trước chủ ngữ).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Not until nhấn mạnh hành động chỉ xảy ra sau một mốc thời gian/sự kiện, với mệnh đề chính đảo ngữ (thêm trợ động từ trước chủ ngữ).
Giải thích
Cấu trúc nhấn mạnh rằng hành động ở mệnh đề chính chỉ xảy ra sau một mốc thời gian/sự kiện cụ thể. Nếu sau *Not until* là mệnh đề, mệnh đề chính bắt buộc đảo ngữ (thêm trợ động từ trước chủ ngữ). Nếu sau *Not until* là cụm danh từ, mệnh đề chính vẫn đảo ngữ.
Not until midnight did they finish the project.
Mãi đến nửa đêm họ mới hoàn thành dự án.
Khẳng định (với mệnh đề)
Not until + S + V + trợ động từ + S + V
Not until she apologized did he forgive her.
Mãi cho đến khi cô ấy xin lỗi anh ta mới tha thứ.
Khẳng định (với cụm danh từ)
Not until + N + trợ động từ + S + V
Not until next week will the results be announced.
Mãi đến tuần sau kết quả mới được công bố.
Dùng để nhấn mạnh rằng hành động chỉ xảy ra sau một mốc thời gian/sự kiện nhất định, thường mang sắc thái chờ đợi hoặc muộn màng.
Not until the war ended could the refugees return home.
Mãi cho đến khi chiến tranh kết thúc người tị nạn mới có thể trở về nhà.
Not until midnight did they finish the project.
Mãi đến nửa đêm họ mới hoàn thành dự án.
Not until the final day did he submit his assignment.
Mãi cho đến ngày cuối cùng anh ấy mới nộp bài tập.
Not until the doctor arrived did the patient stop crying.
Mãi cho đến khi bác sĩ đến bệnh nhân mới ngừng khóc.
Not until 2025 will the new law take effect.
Mãi đến năm 2025 luật mới mới có hiệu lực.
Not until I saw her did I believe she was real.
Mãi cho đến khi tôi nhìn thấy cô ấy tôi mới tin cô ấy là thật.
Dấu hiệu nhận biết:not untiluntil
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ: *Not until* (mãi cho đến khi) + đảo trợ động từ = 'Mãi đến... mới...'. Giống như tiếng Việt: 'Mãi đến [thời điểm] mới [hành động]'.
Not until he saw her, he believed she was real.
Not until he saw her did he believe she was real.
Sau *Not until* là mệnh đề, mệnh đề chính phải đảo ngữ (thêm *did* trước chủ ngữ). Không dùng dấu phẩy và giữ trật tự bình thường.
Not until 5 PM he left the office.
Not until 5 PM did he leave the office.
Sau *Not until* là cụm danh từ (*5 PM*), mệnh đề chính vẫn phải đảo ngữ (thêm *did* trước chủ ngữ).
Có, nếu đứng đầu câu. Nếu *Not until* không đứng đầu, không cần đảo ngữ (ví dụ: *He didn’t leave until midnight*).
Không. *Not until* **không** kết hợp với *when*. Dùng *Not until + mệnh đề* hoặc *Not until + cụm danh từ*.
Có. Ví dụ: *Not until now have I understood the truth.* (Mãi đến bây giờ tôi mới hiểu sự thật).
Không. *Not until* chỉ dùng trong câu trần thuật (khẳng định/phủ định).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!