S + V + no/any + N + whatsoever
Whatsoever nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối, dùng sau danh từ với 'no' (câu khẳng định nghĩa phủ định) hoặc 'any' (câu nghi vấn).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Whatsoever nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối, dùng sau danh từ với 'no' (câu khẳng định nghĩa phủ định) hoặc 'any' (câu nghi vấn).
Giải thích
Cấu trúc 'whatsoever' dùng sau danh từ trong câu phủ định hoặc nghi vấn để nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn, nghĩa là 'hoàn toàn không' hoặc 'bất cứ... gì'. Thường đi kèm với 'no' (trong câu khẳng định có nghĩa phủ định) hoặc 'any' (trong câu nghi vấn). Mang sắc thái trang trọng, mạnh mẽ hơn 'at all'.
He has no interest whatsoever in politics.
Anh ấy hoàn toàn không có chút quan tâm nào đến chính trị.
Khẳng định (nghĩa phủ định)
S + V + no + N + whatsoever
There is no doubt whatsoever about his innocence.
Không có bất kỳ nghi ngờ nào về sự vô tội của anh ấy.
Nghi vấn
Aux + S + any + N + whatsoever?
Do you have any questions whatsoever?
Bạn có bất kỳ câu hỏi nào không?
Dùng sau danh từ với 'no' để khẳng định không có gì cả, thường trong văn viết trang trọng.
The report contains no errors whatsoever.
Báo cáo không hề có bất kỳ lỗi nào.
Dùng với 'any' trong câu nghi vấn để hỏi có bất kỳ thứ gì không.
Have you noticed any changes whatsoever in his behavior?
Bạn có nhận thấy bất kỳ thay đổi nào trong hành vi của anh ấy không?
He has no interest whatsoever in politics.
Anh ấy hoàn toàn không có chút quan tâm nào đến chính trị.
There is no evidence whatsoever to support his claim.
Không hề có bất kỳ bằng chứng nào để ủng hộ tuyên bố của anh ta.
She showed no enthusiasm whatsoever for the new project.
Cô ấy không hề thể hiện bất kỳ sự hứng thú nào với dự án mới.
Did you find any information whatsoever about the missing documents?
Bạn có tìm thấy bất kỳ thông tin nào về những tài liệu mất tích không?
No student whatsoever passed the extremely difficult exam.
Không có học sinh nào vượt qua được bài thi khó khăn đó.
Dấu hiệu nhận biết:noanynot
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ: 'whatsoever' = 'any' + 'at all' + sau danh từ. Ví dụ: no + N + whatsoever = no + N + at all (nhưng mạnh hơn).
He has no idea whatsoever about the plan.
He has no idea whatsoever about the plan.
Câu đúng. 'Whatsoever' có thể đặt ngay sau danh từ ('idea') mà nó bổ nghĩa, kể cả khi có bổ ngữ ('about the plan').
She didn’t say nothing whatsoever.
She didn’t say anything whatsoever.
Không dùng 'no' + 'nothing' (lặp phủ định). Dùng 'anything' trong câu phủ định.
I have money whatsoever.
I have no money whatsoever.
'Whatsoever' chỉ dùng trong câu phủ định (với 'no') hoặc nghi vấn (với 'any'), không dùng trong câu khẳng định thuần túy.
Whatsoever đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa (vd: no time whatsoever, any information whatsoever).
Không. Whatsoever chỉ dùng trong câu phủ định (với 'no') hoặc nghi vấn (với 'any').
Whatsoever trang trọng hơn, đứng sau danh từ; 'at all' đứng cuối câu/đoạn, ít trang trọng hơn, và có thể dùng trong câu khẳng định (vd: I love you at all times).
Có, trong câu nghi vấn (vd: any information whatsoever).
Không. 'Whatever' có thể đứng đầu câu hoặc sau danh từ trong nhiều loại câu. 'Whatsoever' chỉ đứng sau danh từ trong câu phủ định/nghi vấn.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!