No sooner + had + S + V3 + than + S + V2
Cấu trúc diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp, nhấn mạnh sự nhanh chóng. Mệnh đề 'No sooner' chia quá khứ hoàn thành (had + V3), mệnh đề 'than' chia quá khứ đơn (V2).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp, nhấn mạnh sự nhanh chóng. Mệnh đề 'No sooner' chia quá khứ hoàn thành (had + V3), mệnh đề 'than' chia quá khứ đơn (V2).
Giải thích
Cấu trúc đảo ngữ diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp, nhấn mạnh sự nhanh chóng. Mệnh đề 'No sooner' chia quá khứ hoàn thành (had + V3), mệnh đề 'than' chia quá khứ đơn (V2). 'No sooner' phải đứng đầu câu, theo sau là trợ động từ 'had' đảo lên trước chủ ngữ. Luôn dùng 'than' chứ không phải 'when' hay dấu phẩy.
No sooner had she left than it began to rain.
Cô ấy vừa rời đi thì trời bắt đầu mưa.
Khẳng định
No sooner + had + S + V3 + than + S + V2
No sooner had the bell rung than the students left the classroom.
Chuông vừa reo thì học sinh rời khỏi lớp.
Dùng để nhấn mạnh rằng hành động thứ hai xảy ra ngay sau hành động thứ nhất, không có khoảng thời gian trễ.
No sooner had I hung up the phone than it rang again.
Tôi vừa đặt điện thoại xuống thì nó reo lại.
No sooner had she left than it began to rain.
Cô ấy vừa rời đi thì trời bắt đầu mưa.
No sooner had he sat down than the phone rang.
Anh ấy vừa ngồi xuống thì điện thoại reo.
No sooner had we arrived than the meeting started.
Chúng tôi vừa đến nơi thì cuộc họp bắt đầu.
No sooner had the movie ended than the lights came on.
Phim vừa kết thúc thì đèn bật sáng.
No sooner had I closed my eyes than I fell asleep.
Tôi vừa nhắm mắt thì ngủ thiếp đi.
Dấu hiệu nhận biết:no soonerthanhardlyscarcely
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ câu thần chú: 'No sooner HAD + V3 THAN V2'. HAD là 'vua' phải đứng trước chủ ngữ sau 'No sooner', THAN là 'cầu nối' bắt buộc.
No sooner he had arrived than he left.
No sooner had he arrived than he left.
Sau 'No sooner' phải đảo 'had' lên trước chủ ngữ ('he'). Cấu trúc yêu cầu đảo ngữ.
No sooner had she left, it began to rain.
No sooner had she left than it began to rain.
Phải dùng 'than' chứ không phải dấu phẩy (,) để nối hai mệnh đề. 'Than' là từ bắt buộc trong cấu trúc này.
Mệnh đề 'No sooner' chia quá khứ hoàn thành (had + V3), mệnh đề 'than' chia quá khứ đơn (V2).
Có. Phải đảo 'had' lên trước chủ ngữ: 'No sooner had he...' chứ không phải 'No sooner he had...'.
Cả hai đều đảo ngữ và diễn tả hai hành động liên tiếp, nhưng 'No sooner... than' nhấn mạnh hơn. 'Hardly... when' có thể dùng 'before' thay cho 'when' (Hardly had I arrived before it started raining).
Không. Phải dùng 'than' chứ không phải 'when' trong cấu trúc này.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!