学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Đảo ngữ / nhấn mạnh/No sooner + had + S + V3 + than + S + V2What + S + V + is/was + N/adjOnly when + S + V + auxiliary + S + V
No sooner
C1 · Trung cấpĐảo ngữ / nhấn mạnh5 ví dụĐọc 2 phút

No sooner + had + S + V3 + than + S + V2

Cấu trúc No sooner than: đảo ngữ và cách dùng chuẩn

Cấu trúc diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp, nhấn mạnh sự nhanh chóng. Mệnh đề 'No sooner' chia quá khứ hoàn thành (had + V3), mệnh đề 'than' chia quá khứ đơn (V2).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

No sooner+had+S+V3+than+S+V2Cấu trúc

Cấu trúc diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp, nhấn mạnh sự nhanh chóng. Mệnh đề 'No sooner' chia quá khứ hoàn thành (had + V3), mệnh đề 'than' chia quá khứ đơn (V2).

Giải thích

Cấu trúc đảo ngữ diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp, nhấn mạnh sự nhanh chóng. Mệnh đề 'No sooner' chia quá khứ hoàn thành (had + V3), mệnh đề 'than' chia quá khứ đơn (V2). 'No sooner' phải đứng đầu câu, theo sau là trợ động từ 'had' đảo lên trước chủ ngữ. Luôn dùng 'than' chứ không phải 'when' hay dấu phẩy.

No sooner had she left than it began to rain.

Cô ấy vừa rời đi thì trời bắt đầu mưa.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

No sooner + had + S + V3 + than + S + V2

No sooner had the bell rung than the students left the classroom.

Chuông vừa reo thì học sinh rời khỏi lớp.

3

Cách dùng

  1. 1Hai hành động liên tiếp trong quá khứ

    Dùng để nhấn mạnh rằng hành động thứ hai xảy ra ngay sau hành động thứ nhất, không có khoảng thời gian trễ.

    • No sooner had I hung up the phone than it rang again.

      Tôi vừa đặt điện thoại xuống thì nó reo lại.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    No sooner had she left than it began to rain.

    Cô ấy vừa rời đi thì trời bắt đầu mưa.

  2. 2

    No sooner had he sat down than the phone rang.

    Anh ấy vừa ngồi xuống thì điện thoại reo.

  3. 3

    No sooner had we arrived than the meeting started.

    Chúng tôi vừa đến nơi thì cuộc họp bắt đầu.

  4. 4

    No sooner had the movie ended than the lights came on.

    Phim vừa kết thúc thì đèn bật sáng.

  5. 5

    No sooner had I closed my eyes than I fell asleep.

    Tôi vừa nhắm mắt thì ngủ thiếp đi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng 'than' chứ không phải 'when' hay dấu phẩy trong cấu trúc này.
  • Mệnh đề 'No sooner' luôn chia quá khứ hoàn thành (had + V3), mệnh đề 'than' chia quá khứ đơn (V2).
  • 'No sooner' phải đứng đầu câu, theo sau là 'had' đảo lên trước chủ ngữ.
  • Có thể thay thế bằng 'Hardly... when' hoặc 'Scarcely... when' (cũng đảo ngữ) với nghĩa tương tự.

Dấu hiệu nhận biết:no soonerthanhardlyscarcely

No sooner

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ câu thần chú: 'No sooner HAD + V3 THAN V2'. HAD là 'vua' phải đứng trước chủ ngữ sau 'No sooner', THAN là 'cầu nối' bắt buộc.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

No sooner + had + S + V3 + than + S + V2Cấu trúc diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp, nhấn mạnh sự nhanh chóng. Mệnh đề 'No sooner' chia quá khứ hoàn thành (had + V3), mệnh đề 'than' chia quá khứ đơn (V2).
Hardly/Scarcely + had + S + V3 + when + S + V2Cấu trúc tương đương, nhưng dùng 'hardly'/'scarcely' + 'when' thay vì 'no sooner' + 'than'. Cả ba đều đảo ngữ và chia thì giống nhau.
No sooner + had + S + V3 + than + S + V2Cấu trúc diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp, nhấn mạnh sự nhanh chóng. Mệnh đề 'No sooner' chia quá khứ hoàn thành (had + V3), mệnh đề 'than' chia quá khứ đơn (V2).
As soon as + S + V, S + VCấu trúc 'As soon as' không đảo ngữ, không nhấn mạnh bằng. Dùng để diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp nhưng không có sắc thái nhấn mạnh như 'No sooner... than'.
7

Lỗi thường gặp

  • No sooner he had arrived than he left.

    No sooner had he arrived than he left.

    Sau 'No sooner' phải đảo 'had' lên trước chủ ngữ ('he'). Cấu trúc yêu cầu đảo ngữ.

  • No sooner had she left, it began to rain.

    No sooner had she left than it began to rain.

    Phải dùng 'than' chứ không phải dấu phẩy (,) để nối hai mệnh đề. 'Than' là từ bắt buộc trong cấu trúc này.

8

Câu hỏi thường gặp

No sooner... than dùng thì gì?

Mệnh đề 'No sooner' chia quá khứ hoàn thành (had + V3), mệnh đề 'than' chia quá khứ đơn (V2).

Sau No sooner có đảo ngữ không?

Có. Phải đảo 'had' lên trước chủ ngữ: 'No sooner had he...' chứ không phải 'No sooner he had...'.

No sooner... than khác gì Hardly... when?

Cả hai đều đảo ngữ và diễn tả hai hành động liên tiếp, nhưng 'No sooner... than' nhấn mạnh hơn. 'Hardly... when' có thể dùng 'before' thay cho 'when' (Hardly had I arrived before it started raining).

Có thể dùng 'No sooner... when' không?

Không. Phải dùng 'than' chứ không phải 'when' trong cấu trúc này.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 10Thói Quen Hằng Ngày Sau Chấn Thương - Kể Hai Việc Nối Tiếp Với No Sooner... Than

Cấu trúc liên quan

No sooner + had + S + V3/ed + than + S + V2/ed

Cấu trúc No sooner ... than

Under no circumstances + auxiliary + S + V

Cấu trúc đảo ngữ Under no circumstances (dù trong hoàn cảnh nào cũng không)

Neither + auxiliary + S

Cấu trúc Neither + đảo ngữ: Cũng không

Hardly + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed

Cấu trúc Hardly ... when (đảo ngữ nhấn mạnh sự gần như đồng thời)

Never + auxiliary + S + V

Cấu trúc đảo ngữ với Never - nhấn mạnh phủ định tuyệt đối

Not until + N/clause + trợ động từ + S + V

Cấu trúc đảo ngữ Not until (mãi cho đến khi)

TrướcWhat + S + V + is/was + N/adjTiếpOnly when + S + V + auxiliary + S + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!