S + be + reluctant + to V
Cấu trúc 'be reluctant to V' diễn tả sự miễn cưỡng, ngần ngại khi làm việc gì đó. Luôn dùng 'to V' sau 'reluctant'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'be reluctant to V' diễn tả sự miễn cưỡng, ngần ngại khi làm việc gì đó. Luôn dùng 'to V' sau 'reluctant'.
Giải thích
Cấu trúc diễn tả sự miễn cưỡng, ngần ngại, hoặc không muốn làm một việc gì đó. 'Reluctant' thể hiện thái độ không tích cực, thường do thiếu tự tin, sợ hãi, hoặc không thích hành động sắp xảy ra. Sau 'reluctant' luôn dùng 'to V', không dùng giới từ.
She was reluctant to speak in front of the crowd.
Cô ấy miễn cưỡng nói trước đám đông.
Khẳng định
S + be + reluctant + to V
She is reluctant to agree.
Cô ấy miễn cưỡng đồng ý.
Phủ định
S + be + not + reluctant + to V
He isn’t reluctant to help.
Anh ấy không miễn cưỡng giúp đỡ.
Nghi vấn
Be + S + reluctant + to V?
Are you reluctant to start?
Bạn có miễn cưỡng bắt đầu không?
Dùng khi người nói cảm thấy không tự tin hoặc lo lắng về việc sắp làm.
She was reluctant to sing in public.
Cô ấy miễn cưỡng hát trước công chúng.
Dùng khi người nói không thích hành động sắp xảy ra, nhưng vẫn phải làm.
He was reluctant to work on weekends.
Anh ấy miễn cưỡng làm việc vào cuối tuần.
She was reluctant to speak in front of the crowd.
Cô ấy miễn cưỡng nói trước đám đông.
He is reluctant to try new foods.
Anh ấy ngần ngại thử các món ăn mới.
They were reluctant to accept the offer.
Họ miễn cưỡng chấp nhận lời đề nghị.
Many students are reluctant to ask questions in class.
Nhiều học sinh ngần ngại đặt câu hỏi trong lớp.
She felt reluctant to leave her hometown.
Cô ấy cảm thấy miễn cưỡng rời quê hương.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'reluctant to V' giống như 'want to V', nhưng thay vì 'muốn' thì là 'miễn cưỡng'. Ví dụ: 'I want to go' (Tôi muốn đi) vs 'I’m reluctant to go' (Tôi miễn cưỡng đi).
They are reluctant in making a decision.
They are reluctant to make a decision.
'Reluctant' không đi với giới từ 'in' hay 'about'. Cấu trúc đúng là 'reluctant + to V'.
He was reluctant for joining the team.
He was reluctant to join the team.
Không dùng 'for + V-ing' sau 'reluctant'. Phải dùng 'to V'.
Sau 'reluctant' luôn dùng 'to V', không dùng V-ing.
'Reluctant' là miễn cưỡng (có thể vẫn làm), 'hesitant' là do dự (chưa quyết định), 'unwilling' là không muốn (thường không làm).
Không. 'Reluctant' không đi với giới từ. Nếu muốn chỉ lý do, dùng 'reluctant to V because + clause'.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!