学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + be + hesitant + to VS + consider + V-ingS + deny + V-ing
hesitant
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + hesitant + to V

Cấu trúc Be hesitant to V: Cách dùng và phân biệt

Cấu trúc 'be hesitant to V' diễn tả sự do dự, lưỡng lự khi làm việc gì. Sau 'hesitant' phải dùng 'to V'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+hesitant+to VCấu trúc

Cấu trúc 'be hesitant to V' diễn tả sự do dự, lưỡng lự khi làm việc gì. Sau 'hesitant' phải dùng 'to V'.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả sự do dự, lưỡng lự hoặc thiếu quyết đoán khi làm một việc gì đó. Người nói chưa dám hành động vì lo sợ, thiếu tự tin hoặc chưa chắc chắn. Sau 'hesitant' BẮT BUỘC phải là 'to V' (to-infinitive). Không dùng giới từ 'in' hay 'about' trong trường hợp này.

She was hesitant to accept the job offer.

Cô ấy do dự không dám chấp nhận lời mời việc.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be + hesitant + to V

She is hesitant to answer.

Cô ấy do dự không dám trả lời.

Phủ định

S + be + not + hesitant + to V

He is not hesitant to help.

Anh ấy không do dự mà sẵn sàng giúp đỡ.

Nghi vấn

Be + S + hesitant + to V?

Are you hesitant to try?

Bạn có do dự không dám thử không?

3

Cách dùng

  1. 1Do dự trước quyết định

    Dùng khi người nói cảm thấy không chắc chắn hoặc lo lắng về hậu quả của hành động.

    • She was hesitant to sign the contract.

      Cô ấy do dự không dám ký hợp đồng.

  2. 2Do dự vì thiếu tự tin

    Dùng khi người nói thiếu tự tin hoặc sợ hãi khi thực hiện hành động.

    • He is hesitant to perform on stage.

      Anh ấy do dự không dám biểu diễn trên sân khấu.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She was hesitant to accept the job offer.

    Cô ấy do dự không dám chấp nhận lời mời việc.

  2. 2

    He is hesitant to speak in public.

    Anh ấy do dự không dám nói trước đám đông.

  3. 3

    They were hesitant to invest all their savings.

    Họ do dự không dám đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm.

  4. 4

    The company is hesitant to change its policy.

    Công ty do dự không dám thay đổi chính sách.

  5. 5

    I’m hesitant to give my opinion without more information.

    Tôi do dự không dám đưa ra ý kiến mà không có thêm thông tin.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'hesitant' KHÔNG BAO GIỜ dùng V-ing hoặc giới từ (in/about).
  • Có thể dùng 'hesitate to V' (động từ) với nghĩa tương tự, nhưng 'hesitant' là tính từ.
  • 'Hesitant' nhấn mạnh sự lưỡng lự, còn 'reluctant' nhấn mạnh sự miễn cưỡng (không muốn làm).
hesitant

Mẹo nhớ nhanh

Ghi nhớ: 'hesitant to V' = 'do dự không dám làm gì' – giống như 'afraid to V' (sợ không dám làm gì) hoặc 'ready to V' (sẵn sàng làm gì).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + hesitant + to VCấu trúc 'be hesitant to V' diễn tả sự do dự, lưỡng lự khi làm việc gì. Sau 'hesitant' phải dùng 'to V'.
hesitate to V'Hesitant to V' là tính từ (miêu tả trạng thái), 'hesitate to V' là động từ (hành động do dự). Vd: She is hesitant to go (cô ấy do dự không dám đi) vs. She hesitates to go (cô ấy do dự [hành động] không đi).
S + be + hesitant + to VCấu trúc 'be hesitant to V' diễn tả sự do dự, lưỡng lự khi làm việc gì. Sau 'hesitant' phải dùng 'to V'.
reluctant to V'Hesitant' nhấn mạnh sự lưỡng lự, 'reluctant' nhấn mạnh sự miễn cưỡng (không muốn làm). Vd: He is hesitant to choose (anh ấy lưỡng lự không dám chọn) vs. He is reluctant to choose (anh ấy miễn cưỡng chọn).
7

Lỗi thường gặp

  • She is hesitant in making a complaint.

    She is hesitant to make a complaint.

    Sau 'hesitant' phải dùng 'to V', không dùng giới từ 'in' + V-ing.

  • He is hesitant about to leave.

    He is hesitant to leave.

    Không dùng 'about to' sau 'hesitant'. 'About to' là cấu trúc riêng (sắp sửa làm gì).

8

Câu hỏi thường gặp

Sau hesitant là to V hay V-ing?

Chỉ dùng 'to V'. Không dùng V-ing.

Hesitant to V và hesitate to V khác nhau thế nào?

'Hesitant' là tính từ (trạng thái), 'hesitate' là động từ (hành động).

Có thể dùng 'hesitant about + V-ing' không?

Có, nhưng nghĩa khác: 'hesitant about + V-ing' diễn tả do dự về việc gì (vd: hesitant about going = do dự về việc đi). Còn 'hesitant to V' do dự không dám làm việc đó.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 36Do Dự Nộp Đơn Thăng Chức - Nói Về Sự Lưỡng Lự Với Be Hesitant To V

Cấu trúc liên quan

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + advise + O + to V

Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V

S + agree + to V

Cấu trúc Agree + to V

S + allow + O + to V

Cấu trúc Allow: Cho phép ai đó làm gì

S + appear + to V

Cấu trúc Appear: Dường như, có vẻ như

TrướcS + consider + V-ingTiếpS + deny + V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!