学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Câu điều kiện / giả định/Provided (that) + S + V (present simple), S + V (future simple)Provided (that) + S + V (present simple), S + will + VShould + S + V, S + will/would/can/may + V
Provided
B2 · Trung cấpCâu điều kiện / giả định6 ví dụĐọc 2 phút

Provided (that) + S + V (present simple), S + V (future simple)

Cấu trúc Provided that: Cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết

Cấu trúc 'Provided (that) + S + V' nêu điều kiện bắt buộc cho hành động chính, luôn dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề điều kiện.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
6
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

Provided (that)+S+V (present simple), S+V (future simple)Cấu trúc

Cấu trúc 'Provided (that) + S + V' nêu điều kiện bắt buộc cho hành động chính, luôn dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề điều kiện.

Giải thích

Cấu trúc 'Provided (that)' dùng để nêu điều kiện bắt buộc cho hành động chính xảy ra, mang sắc thái trang trọng hơn 'if'. Mệnh đề sau 'provided that' luôn chia ở thì hiện tại đơn (kể cả khi nói về tương lai). Có thể lược bỏ 'that' mà nghĩa không đổi.

You can borrow my car provided that you drive carefully.

Bạn có thể mượn xe tôi với điều kiện lái cẩn thận.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

Provided (that) + S + V (present simple), S + will + V

Provided that you arrive early, we will have time to talk.

Với điều kiện bạn đến sớm, chúng ta sẽ có thời gian trò chuyện.

Phủ định

Provided (that) + S + do/does not + V, S + will + V

Provided that you don’t tell anyone, I’ll share the secret with you.

Với điều kiện bạn không nói với ai, tôi sẽ chia sẻ bí mật với bạn.

3

Cách dùng

  1. 1Điều kiện bắt buộc

    Dùng để nhấn mạnh điều kiện tiên quyết phải có để hành động chính xảy ra, thường trong văn viết trang trọng.

    • You can join the club provided that you follow the rules.

      Bạn có thể gia nhập câu lạc bộ miễn là tuân thủ nội quy.

    • Provided that all documents are submitted, your application will be processed.

      Với điều kiện tất cả giấy tờ được nộp, đơn của bạn sẽ được xử lý.

4

Ví dụ

6 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    You can borrow my car provided that you drive carefully.

    Bạn có thể mượn xe tôi với điều kiện lái cẩn thận.

  2. 2

    Provided you are over 18, you can enter the competition.

    Với điều kiện bạn trên 18 tuổi, bạn có thể tham gia cuộc thi.

  3. 3

    She will pass the exam provided that she studies hard.

    Cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi với điều kiện cô ấy học chăm chỉ.

  4. 4

    Provided that the weather is good, we’ll go hiking tomorrow.

    Với điều kiện thời tiết đẹp, chúng tôi sẽ đi leo núi vào ngày mai.

  5. 5

    You can use my laptop provided you don’t download anything illegal.

    Bạn có thể dùng laptop của tôi miễn là bạn không tải những thứ bất hợp pháp.

  6. 6

    Provided that all documents are submitted, your application will be processed.

    Với điều kiện tất cả giấy tờ được nộp, đơn của bạn sẽ được xử lý.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng thì hiện tại đơn (V) sau 'provided that' kể cả khi nói về tương lai.
  • Có thể rút gọn 'provided that' thành 'providing that' (ít phổ biến hơn) hoặc bỏ 'that'.
  • Không dùng 'will' trong mệnh đề điều kiện.
  • Thường dùng trong hợp đồng, quy định, hoặc văn viết trang trọng.
  • 'Provided that' có thể thay thế bằng 'as long as' hoặc 'so long as' trong văn nói thân mật.

Dấu hiệu nhận biết:provided thatproviding thatas long asso long as

Provided

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'Provided that' = 'If' nhưng trang trọng hơn. Hãy tưởng tượng 'Provided' là 'với điều kiện được cung cấp' (provided = cung cấp), nên điều kiện phải chắc chắn như được 'cung cấp' sẵn.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

Provided (that) + S + V (present simple), S + V (future simple)Cấu trúc 'Provided (that) + S + V' nêu điều kiện bắt buộc cho hành động chính, luôn dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề điều kiện.
If + S + V (present simple), S + will + V'Provided that' trang trọng hơn 'if', nhưng cách chia động từ giống nhau (hiện tại đơn trong mệnh đề điều kiện). 'Provided that' nhấn mạnh điều kiện bắt buộc hơn.
7

Lỗi thường gặp

  • Provided that he will come, we will start the meeting.

    Provided that he comes, we will start the meeting.

    Không dùng 'will' trong mệnh đề sau 'provided that' – luôn dùng hiện tại đơn để chỉ tương lai.

  • Provided that she will study, she passes the exam.

    Provided that she studies, she will pass the exam.

    Mệnh đề chính mới chia tương lai đơn, mệnh đề điều kiện vẫn giữ hiện tại đơn.

8

Câu hỏi thường gặp

Provided that dùng khi nào?

Dùng để nêu điều kiện bắt buộc cho hành động chính xảy ra, thường trong văn viết trang trọng hoặc hợp đồng.

Sau provided that là thì gì?

Luôn chia động từ ở thì hiện tại đơn (V), kể cả khi nói về tương lai.

Provided that khác if thế nào?

Cả hai đều nêu điều kiện, nhưng 'provided that' mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. Ngoài ra, 'provided that' nhấn mạnh điều kiện bắt buộc hơn.

Có thể bỏ 'that' sau provided không?

Có, 'provided' và 'provided that' đều đúng nghĩa.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 19Lên Kế Hoạch Chuyến Thưởng Đi Bắc Cực - Nêu Điều Kiện Bắt Buộc Với Provided (That)

Cấu trúc liên quan

Provided (that) + S + V (present simple), S + will + V

Cấu trúc Miễn là (Provided that/As long as) trong tiếng Anh

For fear that + S + might/should + V

Cấu trúc For fear that: Vì sợ rằng

If + S + V(s/es), S + will/can/may/should/... + V-inf

Câu điều kiện loại 1

In case + S + V(s/es), S + should + V

Cấu trúc In case (phòng trường hợp)

Unless + S + V (present simple), S + will/won’t + V

Cấu trúc Unless (Trừ khi) trong câu điều kiện

S + V + as long as + S + V (hiện tại đơn)

Cấu trúc As long as (miễn là - điều kiện đủ)

TrướcProvided (that) + S + V (present simple), S + will + VTiếpShould + S + V, S + will/would/can/may + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!