学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/吧(推测)吧(祈使)喂
吧(推测)
HSK 2 · Sơ cấpTrợ từ5 ví dụĐọc 2 phút

吧(推测)

Cách dùng 吧 trong câu hỏi phỏng đoán và phân biệt 吧 với 吗

Câu trần thuật + 吧? dùng khi bạn đã đoán gần chắc và muốn người kia xác nhận: 你是越南人吧? (bạn là người Việt phải không?).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

吧(推测)Cấu trúc

Statement + 吧

Câu trần thuật + 吧? dùng khi bạn đã đoán gần chắc và muốn người kia xác nhận: 你是越南人吧? (bạn là người Việt phải không?).

Giải thích

吧 (ba) đặt cuối câu hỏi khi người nói ĐÃ có phỏng đoán nhưng chưa chắc chắn, muốn người nghe xác nhận, tương đương "…phải không?", "…nhỉ?", "chắc là… rồi". So với 吗 (hỏi khi hoàn toàn không biết), câu hỏi với 吧 cho thấy người nói nghiêng về câu trả lời "có". Thường đi kèm 应该, 可能, 大概 để tăng ý đoán.

你是新来的同事吧?

Nǐ shì xīn lái de tóngshì ba?

Bạn là đồng nghiệp mới đến phải không?

2

Công thức theo dạng câu

Phỏng đoán khẳng định

Câu trần thuật + 吧?

你累了吧?

Nǐ lèi le ba?

Bạn mệt rồi phải không?

Phỏng đoán phủ định

Câu phủ định + 吧?

他不会生气吧?

Tā bú huì shēngqì ba?

Chắc anh ấy không giận đâu nhỉ?

3

Cách dùng

  1. 1Xác nhận điều đã đoán

    Người nói nghiêng về câu trả lời "đúng".

    • 你是北京人吧?

      Nǐ shì Běijīng rén ba?

      Bạn là người Bắc Kinh phải không?

  2. 2Đoán kèm 应该/可能

    Tăng ý suy đoán.

    • 他可能还在路上吧。

      Tā kěnéng hái zài lùshang ba.

      Có lẽ anh ấy vẫn đang trên đường.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    你是新来的同事吧?

    Nǐ shì xīn lái de tóngshì ba?

    Bạn là đồng nghiệp mới đến phải không?

  2. 2

    你饿了吧?

    Nǐ è le ba?

    Bạn đói rồi phải không?

  3. 3

    他应该已经到了吧?

    Tā yīnggāi yǐjīng dào le ba?

    Chắc anh ấy đến rồi nhỉ?

  4. 4

    这本书很贵吧?

    Zhè běn shū hěn guì ba?

    Quyển sách này đắt lắm phải không?

  5. 5

    明天不会下雨吧?

    Míngtiān bú huì xiàyǔ ba?

    Mai chắc không mưa đâu nhỉ?

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng với từ để hỏi (谁, 什么…).
  • 吗 = hỏi thật; 吧 = hỏi để xác nhận điều đã đoán.
  • Ngữ điệu nhẹ, không lên giọng mạnh như 吗.

Dấu hiệu nhận biết:应该可能大概已经

吧(推测)

Mẹo nhớ nhanh

吧 giống "…nhỉ?" của tiếng Việt: "Bạn mệt rồi nhỉ?" → 你累了吧? — đã đoán sẵn rồi mới hỏi.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

吧(推测)Câu trần thuật + 吧? dùng khi bạn đã đoán gần chắc và muốn người kia xác nhận: 你是越南人吧? (bạn là người Việt phải không?).
吗吗 hỏi khi không biết (你是越南人吗?); 吧 hỏi khi đã đoán và muốn xác nhận (你是越南人吧?).Cách dùng 吗 trong tiếng Trung: câu hỏi có/không →
7

Lỗi thường gặp

  • 你叫什么名字吧?

    你叫什么名字?

    Câu có từ để hỏi (什么) không dùng 吧 phỏng đoán.

  • 他是谁吧?

    他是你哥哥吧?

    吧 phỏng đoán đi với câu trần thuật có ý đoán sẵn, không đi với từ để hỏi.

8

Câu hỏi thường gặp

吧 và 吗 khác nhau thế nào?

吗 là câu hỏi trung lập; 吧 là câu hỏi phỏng đoán, người nói gần như chắc chắn.

Câu có 什么 dùng 吧 được không?

Không với nghĩa phỏng đoán.

吧 còn nghĩa nào khác?

Đặt cuối câu đề nghị: 我们走吧 (chúng ta đi thôi).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 2 · Bài 22Dọn Nhà Cuối Tuần - Hỏi Phỏng Đoán Với 吧

Cấu trúc liên quan

吗

Cách dùng 吗 trong tiếng Trung: câu hỏi có/không

吧(祈使)

Cách dùng 吧 trong câu đề nghị: …đi, …nhé

Trước吧(祈使)Tiếp喂

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!