学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/喂吧(推测)结构助词 地
喂
HSK 2 · Sơ cấpTrợ từ5 ví dụĐọc 2 phút

喂

Cách dùng 喂 trong tiếng Trung: alô khi gọi điện thoại

喂 đặt đầu câu khi nghe/gọi điện, nghĩa là "alô": 喂,你好! Khi nghe máy thường đọc wéi.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

喂Cấu trúc

喂 + Clause

喂 đặt đầu câu khi nghe/gọi điện, nghĩa là "alô": 喂,你好! Khi nghe máy thường đọc wéi.

Giải thích

喂 (wéi / wèi) là thán từ dùng khi nghe hoặc gọi điện thoại, tương đương "alô", thường đứng đầu câu và ngăn cách bằng dấu phẩy. Khi nghe máy người ta hay đọc wéi (giọng lên, thân thiện); đọc wèi (thanh 4) khi gọi ai đó ngoài đời nghe hơi cộc, thiếu lịch sự. Sau 喂 thường là lời chào hoặc câu hỏi tìm người: 喂,请问…在吗?

喂,你好!

Wéi, nǐ hǎo!

Alô, xin chào!

2

Công thức theo dạng câu

Nghe máy

喂,(你好),+ Câu

喂,你好,哪位?

Wéi, nǐ hǎo, nǎ wèi?

Alô, xin chào, ai đấy ạ?

Tìm người

喂,请问 + Người + 在吗?

喂,请问张经理在吗?

Wéi, qǐngwèn Zhāng jīnglǐ zài ma?

Alô, xin hỏi giám đốc Trương có đó không ạ?

3

Cách dùng

  1. 1Mở đầu cuộc gọi

    Sau 喂 tự giới thiệu.

    • 喂,我是小林,你现在方便吗?

      Wéi, wǒ shì Xiǎo Lín, nǐ xiànzài fāngbiàn ma?

      Alô, mình là Tiểu Lâm, bây giờ bạn có tiện không?

  2. 2Gọi sự chú ý (thân mật)

    Chỉ dùng với người rất thân.

    • 喂,你等等我!

      Wéi, nǐ děng děng wǒ!

      Ê, đợi tớ với!

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    喂,你好!

    Wéi, nǐ hǎo!

    Alô, xin chào!

  2. 2

    喂,请问王老师在吗?

    Wéi, qǐngwèn Wáng lǎoshī zài ma?

    Alô, xin hỏi thầy Vương có ở đó không ạ?

  3. 3

    喂,是李先生吗?

    Wéi, shì Lǐ xiānsheng ma?

    Alô, có phải anh Lý không ạ?

  4. 4

    喂,我听不清楚,你大点儿声。

    Wéi, wǒ tīng bù qīngchu, nǐ dà diǎnr shēng.

    Alô, tôi nghe không rõ, bạn nói to lên một chút.

  5. 5

    喂,妈妈,我已经到了。

    Wéi, māma, wǒ yǐjīng dào le.

    Alô, mẹ ơi, con đến nơi rồi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 喂 + dấu phẩy, rồi mới đến câu chính.
  • Gọi người lạ bằng 喂 dễ bị coi là bất lịch sự.
  • Kết thúc cuộc gọi: 再见 / 拜拜.

Dấu hiệu nhận biết:你好请问在吗

喂

Mẹo nhớ nhanh

喂 đọc "uây" lên giọng như người Việt nói "alô?" khi bắt máy.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

喂喂 đặt đầu câu khi nghe/gọi điện, nghĩa là "alô": 喂,你好! Khi nghe máy thường đọc wéi.
你好你好 dùng khi gặp mặt hoặc sau 喂; trên điện thoại thường nói 喂,你好 liền nhau.
7

Lỗi thường gặp

  • 喂!服务员,过来!

    服务员,请过来一下。

    Gọi người ngoài đời bằng 喂 (wèi) nghe thiếu lịch sự; dùng chức danh + 请.

  • 你好喂,我是小王。

    喂,你好,我是小王。

    喂 đứng đầu câu, trước lời chào.

8

Câu hỏi thường gặp

喂 đọc thanh mấy?

Nghe điện thoại thường đọc wéi; từ điển ghi wèi.

Gọi phục vụ bằng 喂 được không?

Không nên, nghe thiếu lịch sự; nói 服务员 hoặc 你好.

Hỏi "ai đấy?" trên điện thoại thế nào?

请问您是哪位? hoặc ngắn gọn 哪位?

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 2 · Bài 21Cuộc Gọi Từ Khách Hàng - Nghe Và Gọi Điện Thoại Với 喂
Trước吧(推测)Tiếp结构助词 地

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!