吧(祈使)
Đặt 吧 cuối câu cầu khiến để đề nghị, rủ rê nhẹ nhàng: 我们走吧 (chúng ta đi thôi), 你坐吧 (bạn ngồi đi).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Clause + 吧
Đặt 吧 cuối câu cầu khiến để đề nghị, rủ rê nhẹ nhàng: 我们走吧 (chúng ta đi thôi), 你坐吧 (bạn ngồi đi).
Giải thích
吧 (ba) đặt cuối câu cầu khiến để đề nghị, rủ rê, khuyên nhủ hoặc thúc giục một cách nhẹ nhàng, tương đương "…đi", "…nhé", "…thôi" trong tiếng Việt. Có 吧, câu mệnh lệnh trở nên mềm mại, lịch sự hơn: 坐 (ngồi!) → 坐吧 (ngồi đi). Hay gặp với 我们/咱们 khi rủ cùng làm: 我们走吧.
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi thôi.
Rủ cùng làm
我们/咱们 + Động từ + 吧
咱们一起去吧。
Zánmen yìqǐ qù ba.
Chúng ta cùng đi nhé.
Khuyên, đề nghị
(你) + Động từ + 吧
你早点儿睡吧。
Nǐ zǎo diǎnr shuì ba.
Bạn ngủ sớm đi.
Đề xuất cùng làm việc gì.
我们打车吧。
Wǒmen dǎchē ba.
Chúng ta bắt taxi đi.
好吧 = "thôi được".
好吧,我听你的。
Hǎo ba, wǒ tīng nǐ de.
Thôi được, tôi nghe bạn.
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi thôi.
你先休息一下吧。
Nǐ xiān xiūxi yíxià ba.
Bạn nghỉ một chút đi.
快点儿吃吧,要迟到了。
Kuàidiǎnr chī ba, yào chídào le.
Ăn nhanh lên đi, sắp muộn rồi.
我们周末去看电影吧。
Wǒmen zhōumò qù kàn diànyǐng ba.
Cuối tuần chúng mình đi xem phim nhé.
你明天再来吧。
Nǐ míngtiān zài lái ba.
Ngày mai bạn lại đến nhé.
Dấu hiệu nhận biết:我们咱们快一下
Mẹo nhớ nhanh
Câu tiếng Việt kết thúc bằng "…đi / …nhé / …thôi" mang ý rủ, đề nghị → thêm 吧.
我们去吃饭吗。
我们去吃饭吧。
Rủ rê, đề nghị dùng 吧; 吗 biến câu thành câu hỏi có/không.
请吧你坐。
你坐吧。/ 请坐吧。
吧 luôn đứng cuối câu.
"Chúng ta đi thôi."
好吧 mang ý đồng ý miễn cưỡng ("thôi được"); 好 là đồng ý dứt khoát.
Có, 吧 làm giọng điệu mềm và thân thiện hơn.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!