学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/吧(祈使)呢吧(推测)
吧(祈使)
HSK 2 · Sơ cấpTrợ từ5 ví dụĐọc 2 phút

吧(祈使)

Cách dùng 吧 trong câu đề nghị: …đi, …nhé, …thôi

Đặt 吧 cuối câu cầu khiến để đề nghị, rủ rê nhẹ nhàng: 我们走吧 (chúng ta đi thôi), 你坐吧 (bạn ngồi đi).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

吧(祈使)Cấu trúc

Clause + 吧

Đặt 吧 cuối câu cầu khiến để đề nghị, rủ rê nhẹ nhàng: 我们走吧 (chúng ta đi thôi), 你坐吧 (bạn ngồi đi).

Giải thích

吧 (ba) đặt cuối câu cầu khiến để đề nghị, rủ rê, khuyên nhủ hoặc thúc giục một cách nhẹ nhàng, tương đương "…đi", "…nhé", "…thôi" trong tiếng Việt. Có 吧, câu mệnh lệnh trở nên mềm mại, lịch sự hơn: 坐 (ngồi!) → 坐吧 (ngồi đi). Hay gặp với 我们/咱们 khi rủ cùng làm: 我们走吧.

我们走吧。

Wǒmen zǒu ba.

Chúng ta đi thôi.

2

Công thức theo dạng câu

Rủ cùng làm

我们/咱们 + Động từ + 吧

咱们一起去吧。

Zánmen yìqǐ qù ba.

Chúng ta cùng đi nhé.

Khuyên, đề nghị

(你) + Động từ + 吧

你早点儿睡吧。

Nǐ zǎo diǎnr shuì ba.

Bạn ngủ sớm đi.

3

Cách dùng

  1. 1Rủ rê

    Đề xuất cùng làm việc gì.

    • 我们打车吧。

      Wǒmen dǎchē ba.

      Chúng ta bắt taxi đi.

  2. 2Đồng ý miễn cưỡng

    好吧 = "thôi được".

    • 好吧,我听你的。

      Hǎo ba, wǒ tīng nǐ de.

      Thôi được, tôi nghe bạn.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我们走吧。

    Wǒmen zǒu ba.

    Chúng ta đi thôi.

  2. 2

    你先休息一下吧。

    Nǐ xiān xiūxi yíxià ba.

    Bạn nghỉ một chút đi.

  3. 3

    快点儿吃吧,要迟到了。

    Kuàidiǎnr chī ba, yào chídào le.

    Ăn nhanh lên đi, sắp muộn rồi.

  4. 4

    我们周末去看电影吧。

    Wǒmen zhōumò qù kàn diànyǐng ba.

    Cuối tuần chúng mình đi xem phim nhé.

  5. 5

    你明天再来吧。

    Nǐ míngtiān zài lái ba.

    Ngày mai bạn lại đến nhé.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 吧 làm câu mệnh lệnh lịch sự hơn.
  • 好吧 = thôi được, đồng ý nhưng không hào hứng lắm.
  • Không dùng 吧 với 请 + mệnh lệnh quá trang trọng như biển báo.

Dấu hiệu nhận biết:我们咱们快一下

吧(祈使)

Mẹo nhớ nhanh

Câu tiếng Việt kết thúc bằng "…đi / …nhé / …thôi" mang ý rủ, đề nghị → thêm 吧.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

吧(祈使)Đặt 吧 cuối câu cầu khiến để đề nghị, rủ rê nhẹ nhàng: 我们走吧 (chúng ta đi thôi), 你坐吧 (bạn ngồi đi).
吧 phỏng đoán吧 sau câu hỏi đoán (你累了吧?) là "…phải không?"; 吧 sau câu đề nghị (休息吧) là "…đi".Cách dùng 吧 trong câu hỏi phỏng đoán: …phải không? →
7

Lỗi thường gặp

  • 我们去吃饭吗。

    我们去吃饭吧。

    Rủ rê, đề nghị dùng 吧; 吗 biến câu thành câu hỏi có/không.

  • 请吧你坐。

    你坐吧。/ 请坐吧。

    吧 luôn đứng cuối câu.

8

Câu hỏi thường gặp

我们走吧 nghĩa là gì?

"Chúng ta đi thôi."

好吧 khác 好 thế nào?

好吧 mang ý đồng ý miễn cưỡng ("thôi được"); 好 là đồng ý dứt khoát.

吧 làm câu mệnh lệnh lịch sự hơn không?

Có, 吧 làm giọng điệu mềm và thân thiện hơn.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 2 · Bài 1Giờ Giải Lao - Rủ Đồng Nghiệp Uống Cà Phê Với Trợ Từ 吧

Cấu trúc liên quan

吧(推测)

Cách dùng 吧 trong câu hỏi phỏng đoán: …phải không?

Trước呢Tiếp吧(推测)

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!