“的”字短语
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Noun/Adj/Verb + 的
Giải thích
Khi danh từ đã rõ trong ngữ cảnh, có thể lược nó đi, chỉ giữ Định ngữ + 的; cụm này dùng như một danh từ, tương đương "cái…, đồ…, người…": 老师的 (của thầy giáo), 白色的 (cái màu trắng), 便宜的 (cái rẻ), 妈妈做的 (món mẹ làm). Cụm chữ 的 làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc đứng sau 是: 我要便宜的, 红色的是我的, 这本书是老师的. Nó còn chỉ người theo nghề: 开车的 (người lái xe), 卖水果的 (người bán hoa quả). Đừng quên 的: tính từ một mình không thay được danh từ (nói 我要大的, không nói ×我要大).
这本书不是我的,是老师的。
zhè běn shū bú shì wǒ de , shì lǎoshī de 。
Quyển sách này không phải của tôi, là của thầy giáo.
这本书不是我的,是老师的。
zhè běn shū bú shì wǒ de , shì lǎoshī de 。
Quyển sách này không phải của tôi, là của thầy giáo.
白色的太贵了,我想买便宜的。
báisè de tài guì le , wǒ xiǎng mǎi biànyí de 。
Cái màu trắng đắt quá, tôi muốn mua cái rẻ hơn.
妈妈做的最好吃。
māma zuò de zuì hǎochī 。
Món mẹ nấu là ngon nhất.
这件太小了,我要大。
这件太小了,我要大的。
Tính từ không tự làm danh từ; muốn nói "cái lớn" phải thêm 的.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!