学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/结构助词 地喂意义被动句
结构助词 地
HSK 3 · Sơ cấpTrợ từ5 ví dụĐọc 2 phút

结构助词 地

Trợ từ 地 trong tiếng Trung: phân biệt 的, 地, 得

Tính từ/Trạng ngữ + 地 + Động từ = làm… một cách…: 认真地学习. Nhớ: 的 + danh từ, 地 + động từ, động từ + 得.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

结构助词 地Cấu trúc

Adj + 地 + Verb

Tính từ/Trạng ngữ + 地 + Động từ = làm… một cách…: 认真地学习. Nhớ: 的 + danh từ, 地 + động từ, động từ + 得.

Giải thích

地 (de) nối trạng ngữ (thường là tính từ hai âm tiết hoặc tính từ lặp) với động từ phía sau, mô tả CÁCH thực hiện hành động: 努力地学习 (chăm chỉ học), 慢慢地走 (đi chầm chậm). Tính từ một âm tiết thường không dùng 地 (快走, 多吃). Phân biệt ba chữ "de": 的 + danh từ, 地 + động từ, động từ + 得.

同学们都在努力地学习。

Tóngxué men dōu zài nǔlì de xuéxí.

Các bạn học đều đang chăm chỉ học tập.

2

Công thức theo dạng câu

Tính từ hai âm tiết

Tính từ + 地 + Động từ

他热情地欢迎我们。

Tā rèqíng de huānyíng wǒmen.

Anh ấy nhiệt tình chào đón chúng tôi.

Tính từ lặp

AA / AABB + 地 + Động từ

她高高兴兴地回家了。

Tā gāogāo xìngxìng de huíjiā le.

Cô ấy vui vui vẻ vẻ về nhà.

Cụm phó từ + tính từ

很/非常 + Tính từ + 地 + Động từ

他非常认真地检查了一遍。

Tā fēicháng rènzhēn de jiǎnchá le yí biàn.

Anh ấy kiểm tra lại một lượt rất cẩn thận.

3

Cách dùng

  1. 1Miêu tả cách làm

    Thường gặp trong văn kể chuyện.

    • 小猫静静地睡在沙发上。

      Xiǎo māo jìng jìng de shuì zài shāfā shàng.

      Con mèo nhỏ lặng lẽ ngủ trên ghế sofa.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    同学们都在努力地学习。

    Tóngxué men dōu zài nǔlì de xuéxí.

    Các bạn học đều đang chăm chỉ học tập.

  2. 2

    他高兴地笑了。

    Tā gāoxìng de xiào le.

    Anh ấy vui vẻ cười.

  3. 3

    孩子们慢慢地走过来。

    Háizi men mànmàn de zǒu guòlái.

    Bọn trẻ chầm chậm đi tới.

  4. 4

    她认真地听老师讲课。

    Tā rènzhēn de tīng lǎoshī jiǎngkè.

    Cô ấy chăm chú nghe thầy giảng bài.

  5. 5

    他很快地吃完了早饭。

    Tā hěn kuài de chī wánle zǎofàn.

    Anh ấy nhanh chóng ăn xong bữa sáng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Tính từ một âm tiết thường không cần 地: 快走, 早来.
  • Cả ba chữ 的, 地, 得 đều đọc de (thanh nhẹ).
  • Trong khẩu ngữ, nhiều người viết 的 thay cho 地, nhưng chuẩn là 地.

Dấu hiệu nhận biết:的得慢慢认真

结构助词 地

Mẹo nhớ nhanh

地 có bộ 土 (đất) — "đất nằm dưới chân", nên 地 đứng TRƯỚC động từ (đi trên đất).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

结构助词 地Tính từ/Trạng ngữ + 地 + Động từ = làm… một cách…: 认真地学习. Nhớ: 的 + danh từ, 地 + động từ, động từ + 得.
得认真地学习 (học một cách chăm chỉ — cách làm); 学得很认真 (học rất chăm chỉ — đánh giá kết quả).
7

Lỗi thường gặp

  • 他努力的学习。

    他努力地学习。

    Trước động từ dùng 地, không dùng 的.

  • 他学习地很努力。

    他学习得很努力。

    Sau động từ dùng 得; 地 chỉ đứng trước động từ.

8

Câu hỏi thường gặp

的, 地, 得 khác nhau thế nào?

的 + danh từ; 地 + động từ; động từ + 得 + bổ ngữ.

Khi nào bỏ 地?

Với tính từ một âm tiết như 快, 慢, 多.

地 đọc thế nào?

de (thanh nhẹ); khi nghĩa "đất" đọc dì.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 36Đi Họp Phụ Huynh Ở Trường - Nói Cách Làm Việc Với Trợ Từ 地
Trước喂Tiếp意义被动句

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!