学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/意义被动句结构助词 地给 表被动
意义被动句
HSK 3 · Sơ cấpTrợ từ5 ví dụĐọc 2 phút

意义被动句

Câu bị động về ý nghĩa trong tiếng Trung: không cần 被

Đồ vật + Động từ + Bổ ngữ/了 = bị động không cần 被: 饭做好了 (cơm nấu xong rồi), 票买到了.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

意义被动句Cấu trúc

Đồ vật + Động từ + Bổ ngữ/了 = bị động không cần 被: 饭做好了 (cơm nấu xong rồi), 票买到了.

Giải thích

Câu bị động về ý nghĩa có chủ ngữ là sự vật CHỊU tác động nhưng KHÔNG dùng 被: 作业写完了 (bài tập làm xong rồi), 信寄出去了 (thư gửi đi rồi). Động từ thường đi với bổ ngữ kết quả, xu hướng hoặc 了. Đây là cách nói bị động rất phổ biến khi không cần nêu người thực hiện, nhất là với đồ vật; tự nhiên hơn nhiều so với lạm dụng 被.

照片洗好了。

Zhàopiàn xǐ hǎo le.

Ảnh rửa xong rồi.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

Sự vật + Động từ + Bổ ngữ + 了

电脑修好了。

Diànnǎo xiū hǎo le.

Máy tính sửa xong rồi.

Phủ định

Sự vật + 没(有) + Động từ + Bổ ngữ

衣服还没洗干净。

Yīfu hái méi xǐ gānjìng.

Quần áo vẫn chưa giặt sạch.

Nghi vấn

Sự vật + Động từ + Bổ ngữ + 了吗?

飞机票订好了吗?

Fēi jīpiào dìng hǎo le ma?

Vé máy bay đặt xong chưa?

3

Cách dùng

  1. 1Hỏi tiến độ công việc

    Không cần nhắc ai làm.

    • 报告写好了没有?

      Bàogào xiě hǎo le méiyǒu?

      Báo cáo viết xong chưa?

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    照片洗好了。

    Zhàopiàn xǐ hǎo le.

    Ảnh rửa xong rồi.

  2. 2

    作业已经写完了。

    Zuòyè yǐjīng xiě wánle.

    Bài tập đã làm xong rồi.

  3. 3

    信寄出去了吗?

    Xìn jì chūqù le ma?

    Thư gửi đi chưa?

  4. 4

    房间打扫干净了。

    Fángjiān dǎsǎo gānjìng le.

    Phòng đã được dọn sạch rồi.

  5. 5

    问题解决了。

    Wèntí jiějué le.

    Vấn đề đã được giải quyết.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Chủ ngữ thường là đồ vật, không phải người.
  • Động từ cần bổ ngữ hoặc 了.
  • Tiếng Trung ít dùng 被 hơn tiếng Việt dùng "được/bị".

Dấu hiệu nhận biết:了好完没

意义被动句

Mẹo nhớ nhanh

Tiếng Việt cũng nói "cơm nấu xong rồi" không cần "được" — tiếng Trung y như vậy: 饭做好了.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

意义被动句Đồ vật + Động từ + Bổ ngữ/了 = bị động không cần 被: 饭做好了 (cơm nấu xong rồi), 票买到了.
被Dùng 被 khi muốn nhấn mạnh sự không may hoặc nêu rõ tác nhân (我的手机被偷了); việc thông thường dùng bị động ý nghĩa.
7

Lỗi thường gặp

  • 饭被做好了。

    饭做好了。

    Việc bình thường với đồ vật không cần 被; câu bị động ý nghĩa tự nhiên hơn.

  • 作业写。

    作业写完了。

    Động từ cần bổ ngữ hoặc 了 đi kèm.

8

Câu hỏi thường gặp

Khi nào cần 被?

Khi nhấn mạnh tác nhân hoặc việc xấu; việc thường ngày không cần.

Chủ ngữ là người có dùng được không?

Hiếm; với người thường cần 被 để tránh hiểu nhầm.

Động từ đứng một mình được không?

Không, cần bổ ngữ hoặc 了.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 41Tòa Văn Phòng Bị Mất Điện - Hỏi Việc Đã Xong Chưa Với Câu Bị Động Không Dùng 被
Trước结构助词 地Tiếp给 表被动

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!