学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Cụm từ tiếng Anh

Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.

Bộ lọc

Reset

Loại

Tất cả loại16Phrasal verb9Thành ngữ5Collocation0Cụm cố định2

Cấp độ

Mọi trình độ5A10A20B11B23C11C20

5 cụm từ

  • Thành ngữB1

    be in the money

    /bi ɪn ðə ˈmʌni/

    Có nhiều tiền để chi tiêu

  • Thành ngữB2

    cause a stir

    /kɔːz ə stɜːr/

    gây xôn xao, thu hút sự chú ý lớn

  • Thành ngữC1

    get one’s fingers burnt

    /ɡɛt wʌnz ˈfɪŋɡərz bɜːrnt/

    Chịu thiệt hại vì làm điều gì đó mà không lường trước hậu quả xấu.

  • Thành ngữB2

    save sth for a rainy day

    /seɪv fɔːr ə ˈreɪni deɪ/

    Tiết kiệm để dùng khi khó khăn.

  • Thành ngữB2

    the other side of the coin

    /ðə ˈʌðər saɪd əv ðə kɔɪn/

    mặt trái của vấn đề, khía cạnh đối lập