Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
6 cụm từ
/ə ˈmæn ʌv ði ˈpipəl/
Người thấu hiểu và đồng cảm với người dân thường
/ə seɪf pɛər ʌv hændz/
người đáng tin cậy, làm việc chắc chắn
/bi lɔst fɔr wɜrdz/
Bị choáng, không biết nói gì
/hændz daʊn/
Dễ dàng, không chút nghi ngờ
/rʌn ɪn ðə ˈfæməli/
là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình
/teɪk wʌn fɔr ðə tiːm/
hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích chung của nhóm