Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/kraɪ aʊt/
Kêu to, thét lên (vì đau, sợ, ngạc nhiên)
/fɪər fɔːr/
Lo lắng cho ai/cái gì
/ɡɛt tuː/
làm ai đó bực mình hoặc ảnh hưởng đến ai
/kiːp ʌp wɪθ/
theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới
/rɪˈlaɪ ɑːn/
tin tưởng, dựa vào ai/cái gì