Cụm từ tiếng Anh
Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
- Thành ngữC1
chase your own tail
/tʃeɪs jʊr oʊn teɪl/
Bận rộn nhưng chẳng đạt được gì
- Thành ngữB2
have nerves of steel
/hæv nɜːrvz əv stiːl/
Bình tĩnh đến lạ thường trong tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.
- Thành ngữB1
hold your breath
/hoʊld jɔr brɛθ/
nín thở (chờ đợi lo lắng)
- Thành ngữB2
look on the bright side
/lʊk ɑːn ðə ˈbraɪt saɪd/
Tìm mặt tích cực của tình huống xấu
- Thành ngữB2
rat race
/ræt reɪs/
Cuộc chạy đua khốc liệt để thành công, giàu có hoặc quyền lực