Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
6 cụm từ
/æt ˈsʌmwʌnz niː/
Từ khi còn rất nhỏ, dưới sự dạy dỗ của ai đó
/blʌd ɪz ˈθɪkər ðən ˈwɔːtər/
Máu chảy ruột mềm — gia đình là quan trọng nhất
/hæv ə weɪl əv ə taɪm/
Vui sướng, thích thú cực kỳ
/oʊn flɛʃ æn blʌd/
người thân ruột thịt, gia đình của mình
/rʌn ɪn ðə ˈfæməli/
là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình
/skriːm ˈblʌdi ˈmɜrdər/
hét toáng lên, la hét thảm thiết