学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Cụm từ tiếng Anh

Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.

Bộ lọc

Reset

Loại

Tất cả loại16Phrasal verb6Thành ngữ6Collocation3Cụm cố định1

Cấp độ

Mọi trình độ6A10A20B12B22C12C20

6 cụm từ

  • Thành ngữB2

    at sb's knee

    /æt ˈsʌmwʌnz niː/

    Từ khi còn rất nhỏ, dưới sự dạy dỗ của ai đó

  • Thành ngữC1

    blood is thicker than water

    /blʌd ɪz ˈθɪkər ðən ˈwɔːtər/

    Máu chảy ruột mềm — gia đình là quan trọng nhất

  • Thành ngữB1

    have a whale of a time

    /hæv ə weɪl əv ə taɪm/

    Vui sướng, thích thú cực kỳ

  • Thành ngữB2

    own flesh and blood

    /oʊn flɛʃ æn blʌd/

    người thân ruột thịt, gia đình của mình

  • Thành ngữB1

    run in the family

    /rʌn ɪn ðə ˈfæməli/

    là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

  • Thành ngữC1

    scream bloody murder

    /skriːm ˈblʌdi ˈmɜrdər/

    hét toáng lên, la hét thảm thiết