Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
4 cụm từ
/æz fɑːr æz aɪm kənˈsɜːrnd/
theo tôi thì, đối với tôi thì
/ɪn ðə ˈneɪtʃər əv θɪŋz/
Đó là điều hiển nhiên, tự nhiên xảy ra theo quy luật thông thường.
/ɪn tɜrn/
Lần lượt, theo thứ tự; và kết quả là
/aʊt laʊd/
Thành tiếng, to đủ nghe