Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
6 cụm từ
/æz ə rɪˈzʌlt ʌv/
do là kết quả của
/ɪn ðə ˈpʌblɪk aɪ/
Được nhiều người biết đến, thường xuyên xuất hiện trên truyền thông.
/meɪk ə klaʊn ʌv jɔːrˈsɛlf/
Làm mình trông như kẻ ngốc nghếch
/rɪˈɡɑːrdləs əv/
Bất kể, không quan tâm đến
/ʃuːt tuː feɪm/
Nổi tiếng nhanh chóng
/wɑːtʃ jʊr maʊθ | wɑːtʃ jʊr tʌŋ/
cẩn thận lời nói để không xúc phạm ai