Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/drɑp aʊt/
Bỏ học giữa chừng
/fɔːl bɪˈhaɪnd/
bị tụt lại phía sau, không theo kịp ai/cái gì
/ɡɛt əˈweɪ/
Đi nghỉ, trốn khỏi công việc hoặc cuộc sống thường nhật.
/ɡɛt ɪn ðə swɪŋ əv/
làm quen và hòa nhập vào việc gì đó
/kɪk aʊt/
đuổi ai ra khỏi nơi nào đó