Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
4 cụm từ
/mætʃ meɪd ɪn ˈhɛvn/
Một cặp/đôi hoàn hảo, rất hợp nhau
/pɑːp ðə ˈkwɛs.tʃən/
Cầu hôn ai đó.
/praɪd ənd dʒɔɪ/
niềm tự hào và hạnh phúc lớn nhất của ai
/taɪ ðə nɑt/
cưới nhau, kết hôn