Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/æz eɪ ˈkɑːnsəkwɛns əv/
là hậu quả của cái gì
/iːt ˈɪn tuː/
làm tiêu hao, chiếm dụng (thời gian, tiền bạc, tài nguyên)
/hæv kʌm ə lɔːŋ weɪ/
đã tiến bộ hoặc phát triển rất nhiều
/mɑːrk ði ˈɛnd ʌv/
Đánh dấu sự kết thúc của điều gì đó
/teɪk flaɪt/
chạy trốn, bỏ chạy