Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/ə wɜːld əˈweɪ frɑːm/
Rất khác biệt so với cái gì đó
/bi wɜːrθ ɪts weɪt ɪn ɡoʊld/
cực kỳ quý giá, có giá trị rất lớn
/smuːð ðə pæθ weɪ fɔːr/
dọn đường, tạo điều kiện thuận lợi cho ai/cái gì phát triển hoặc tiến bộ
/stɛm frɑːm/
xuất phát từ, bắt nguồn từ
/wɜːrk laɪf ˈbæləns/
Cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.