Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/ə ˈmæn ʌv ði ˈpipəl/
Người thấu hiểu và đồng cảm với người dân thường
/ə seɪf pɛər ʌv hændz/
người đáng tin cậy, làm việc chắc chắn
/æt ˈɛvri tɜrn/
ở mọi nơi, mọi lúc; liên tục gặp phải
/prɪˈveɪl ɑːn/əˈpɑːn tuː duː/
Thuyết phục ai đó làm việc gì mặc dù họ không muốn
/teɪk wʌn fɔr ðə tiːm/
hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích chung của nhóm