Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
4 cụm từ
/bleɪz ə ˈtreɪl/
đi tiên phong, mở đường cho người khác noi theo
/dɛk aʊt/
Trang điểm/hoá trang cho ai hoặc trang trí cái gì đó một cách cầu kỳ
/hæv teɪk praɪd əv pleɪs/
Được đặt ở vị trí quan trọng nhất
/ɪnˈdʌldʒ ɪn/
thưởng thức hoặc làm gì đó một cách thường xuyên (thường mang hàm ý tiêu cực)