Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/ɔːl wɜːrk æn noʊ pleɪ/
Chỉ làm việc mà không biết nghỉ ngơi, giải trí
/bɔːrd aʊt əv wʌnz maɪnd/
Chán đến mức phát điên, chán ngắt.
/iːz ɒf/
giảm bớt, nhẹ bớt (cường độ, mức độ)
/ɑn ə ˈʃuːstrɪŋ/
Làm gì đó với rất ít tiền, ngân sách eo hẹp.
/ˈʌndər ðə ˈsʌn/
Mọi thứ có thể tưởng tượng được, tất cả mọi thứ