Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/əˈbaɪd baɪ/
tuân thủ, chấp hành điều gì đó
/brɪŋ hoʊm ðə ˈbeɪkən/
Kiếm tiền nuôi gia đình
/kɔːz ˈsʌmθɪŋ fɔːr ˈsʌmˌbɑdi/
gây ra cái gì cho ai
/pʊt ˌsʌmwʌn æt ðɛər iːz/
Làm cho ai đó cảm thấy thoải mái, tự nhiên và không lo lắng.
/smoʊk aʊt/
Buộc ai/cái gì phải rời khỏi chỗ ẩn nấp bằng khói hoặc cách khác.