Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/æt jʊr ˈlɛʒər/
Khi bạn có thời gian rảnh, không vội vàng
/hæv ən ədˈvæntɪdʒ ˈoʊvər/
có lợi thế hơn ai/cái gì
/maɪn ðə stɔːr/
Trông nom, quản lý tạm thời (công việc, cửa hàng) khi người chủ vắng mặt
/tɔːk ˈoʊvər/
thảo luận kĩ, bàn bạc để đi đến quyết định
/θroʊ ɪn/
tặng kèm, thêm vào miễn phí