Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/biː əˈkweɪntɪd wɪθ/
quen biết hoặc có kiến thức về ai/cái gì
/kʌm θruː/
Hoàn thành được điều đã hứa hoặc vượt qua khó khăn.
/ɡɪv ənd teɪk/
Sự nhường nhịn, thỏa hiệp trong mối quan hệ
/ʃʌt aʊt/
Không cho ai/cái gì tham gia hoặc ảnh hưởng đến mình; chặn không cho cảm xúc xâm nhập.
/θɪŋk ˈoʊ vər/
Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định